GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ coy

The Word Family of "coy"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ coy ở dạng tính từ, danh từ coyness và trạng từ coyly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcoyness
Động từ
Tính từcoy
Trạng từcoyly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
coy
/kɔɪ/
e thẹn, giả vờ e dè (để tạo sự thu hút hoặc né tránh)
Danh từ
coyness
/ˈkɔɪnəs/
sự e thẹn, thái độ úp mở
Trạng từ
coyly
/ˈkɔɪli/
một cách e thẹn, úp mở
2

Sơ đồ họ từ

coy
Tính từcoygốc
Danh từcoyness+ -ness
Trạng từcoyly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcoy/kɔɪ/

e thẹn, giả vờ e dè (để tạo sự thu hút hoặc né tránh)

mô tả thái độ tỏ ra ngại ngùng, thường mang hàm ý cố tình để tạo sự hấp dẫn, hoặc né tránh trả lời thẳng (be coy about sth).

She was coy about her plans for the weekend.

Cô ấy tỏ ra úp mở về kế hoạch cuối tuần của mình.

Danh từcoyness/ˈkɔɪnəs/

sự e thẹn, thái độ úp mở

không đếm được; chỉ tính cách hoặc thái độ e dè, tránh né đã nói ở tính từ coy.

His coyness about the deal made everyone suspicious.

Thái độ úp mở của anh ta về thỏa thuận khiến mọi người nghi ngờ.

Trạng từcoyly/ˈkɔɪli/

một cách e thẹn, úp mở

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó nói hoặc cư xử một cách e dè, thu hút.

She smiled coyly and looked away.

Cô ấy mỉm cười e thẹn rồi quay đi.

4

Cụm từ thường gặp

be coy about sth
tỏ ra úp mở về điều gì
a coy smile
nụ cười e thẹn
with a touch of coyness
với chút e dè
answer coyly
trả lời một cách úp mở
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của coy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She has a lot of coy.She has a lot of coyness.

Sau 'a lot of' cần danh từ → dùng coyness, không dùng tính từ coy.

He answered coy.He answered coyly.

Bổ nghĩa cho động từ (answered) → dùng trạng từ (coyly).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#coy#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS