Họ từ coy
The Word Family of "coy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ coy ở dạng tính từ, danh từ coyness và trạng từ coyly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | coy /kɔɪ/ | e thẹn, giả vờ e dè (để tạo sự thu hút hoặc né tránh) | |
| Danh từ | coyness /ˈkɔɪnəs/ | sự e thẹn, thái độ úp mở | |
| Trạng từ | coyly /ˈkɔɪli/ | một cách e thẹn, úp mở |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
e thẹn, giả vờ e dè (để tạo sự thu hút hoặc né tránh)
mô tả thái độ tỏ ra ngại ngùng, thường mang hàm ý cố tình để tạo sự hấp dẫn, hoặc né tránh trả lời thẳng (be coy about sth).
She was coy about her plans for the weekend.
Cô ấy tỏ ra úp mở về kế hoạch cuối tuần của mình.
sự e thẹn, thái độ úp mở
không đếm được; chỉ tính cách hoặc thái độ e dè, tránh né đã nói ở tính từ coy.
His coyness about the deal made everyone suspicious.
Thái độ úp mở của anh ta về thỏa thuận khiến mọi người nghi ngờ.
một cách e thẹn, úp mở
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó nói hoặc cư xử một cách e dè, thu hút.
She smiled coyly and looked away.
Cô ấy mỉm cười e thẹn rồi quay đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'a lot of' cần danh từ → dùng coyness, không dùng tính từ coy.
Bổ nghĩa cho động từ (answered) → dùng trạng từ (coyly).

