GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cow

The Word Family of "cow"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cow vừa là danh từ (con bò cái) vừa là động từ (đe dọa, khuất phục) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcow
Động từcow
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cow
/kaʊ/
con bò cái
Động từ
cow
/kaʊ/
đe dọa, khuất phục ai đó
2

Sơ đồ họ từ

cow
Danh từcowgốc
Động từcowgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcow/kaʊ/

con bò cái

chỉ con bò cái trưởng thành nuôi lấy sữa/thịt; đếm được, số nhiều bất quy tắc là cows.

The farmer milks the cows every morning.

Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng.

Động từcow/kaʊ/

đe dọa, khuất phục ai đó

thường dùng ở dạng bị động (be cowed into doing sth), nghĩa là làm ai đó sợ hãi đến mức phải phục tùng.

The staff were cowed into silence by their boss.

Nhân viên bị sếp đe dọa đến mức phải im lặng.

4

Cụm từ thường gặp

milk the cows
vắt sữa bò
a dairy cow
bò sữa
be cowed into silence
bị đe dọa đến mức im lặng
cow sb into doing sth
đe dọa ai để họ làm gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cow trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

There are many cow in the field.There are many cows in the field.

Cow là danh từ đếm được, số nhiều phải thêm -s: cows.

He was cow by the threat.He was cowed by the threat.

Ở dạng bị động cần động từ chia đúng: was cowed, không phải was cow.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cow#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS