Họ từ cow
The Word Family of "cow"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cow vừa là danh từ (con bò cái) vừa là động từ (đe dọa, khuất phục) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cow /kaʊ/ | con bò cái | |
| Động từ | cow /kaʊ/ | đe dọa, khuất phục ai đó |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con bò cái
chỉ con bò cái trưởng thành nuôi lấy sữa/thịt; đếm được, số nhiều bất quy tắc là cows.
The farmer milks the cows every morning.
Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng.
đe dọa, khuất phục ai đó
thường dùng ở dạng bị động (be cowed into doing sth), nghĩa là làm ai đó sợ hãi đến mức phải phục tùng.
The staff were cowed into silence by their boss.
Nhân viên bị sếp đe dọa đến mức phải im lặng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cow là danh từ đếm được, số nhiều phải thêm -s: cows.
Ở dạng bị động cần động từ chia đúng: was cowed, không phải was cow.

