Họ từ covet
The Word Family of "covet"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ covet ở dạng động từ, tính từ covetous và danh từ covetousness — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | covet /ˈkʌvɪt/ | thèm muốn, khao khát (thứ của người khác) | |
| Tính từ | covetous /ˈkʌvɪtəs/ | thèm muốn, tham lam | |
| Danh từ | covetousness /ˈkʌvɪtəsnəs/ | lòng tham, sự thèm muốn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thèm muốn, khao khát (thứ của người khác)
trang trọng, mang sắc thái tiêu cực nhẹ — thèm muốn thứ thuộc về người khác một cách quá mức.
He coveted his neighbor's new car.
Anh ta thèm muốn chiếc xe mới của hàng xóm.
thèm muốn, tham lam
mô tả người có tính thèm muốn của cải hoặc thứ thuộc về người khác; thường đi với of (covetous of sth).
She gave him a covetous look at the jewels.
Cô ấy nhìn món trang sức với ánh mắt thèm muốn.
lòng tham, sự thèm muốn
không đếm được; chỉ tính cách hoặc trạng thái thèm muốn của cải người khác một cách quá đáng.
Covetousness can destroy friendships.
Lòng tham có thể phá hủy tình bạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của covet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (covetous), không dùng động từ.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng covet (covets), không dùng tính từ covetous.

