GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cover

The Word Family of "cover"

Động từDanh từDanh từTính từ

Từ gốc cover vừa là động từ vừa là danh từ, mở rộng thành coverage (danh từ) và covered (tính từ). Họ từ này xuất hiện rộng rãi từ báo chí đến đời sống hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cover
/ˈkʌvə/
che phủ, bao phủ; đề cập; đi qua (khoảng cách)
Danh từ
cover
/ˈkʌvə/
vỏ bọc, nắp đậy; bìa sách; chỗ ẩn náu
Danh từ
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
phạm vi bao phủ; sự đưa tin (truyền thông)
Tính từ
covered
/ˈkʌvəd/
được che phủ, có mái che
2

Sơ đồ họ từ

cover
Động từcovergốc
Danh từcovergốc
Danh từcoverage+ -age
Tính từcovered+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcover/ˈkʌvə/

che phủ, bao phủ; đề cập; đi qua (khoảng cách)

Có nhiều nghĩa: che đậy vật gì (cover a wound), đề cập chủ đề (cover a topic), di chuyển một quãng đường (cover 10 km), hoặc làm thay ai (cover for someone).

The journalist covered the election results live.

Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về kết quả bầu cử.

Danh từcover/ˈkʌvə/

vỏ bọc, nắp đậy; bìa sách; chỗ ẩn náu

Đa nghĩa: book cover (bìa sách), under cover (bí mật, trú ẩn), take cover (tìm chỗ ẩn nấp). Coverage là danh từ trừu tượng hơn, chỉ phạm vi bao phủ.

Don't judge a book by its cover.

Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa sách của nó.

Danh từcoverage/ˈkʌvərɪdʒ/

phạm vi bao phủ; sự đưa tin (truyền thông)

Thường dùng trong báo chí (media coverage), bảo hiểm (insurance coverage), hoặc mạng lưới (network coverage). Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh.

The event received extensive media coverage.

Sự kiện nhận được sự đưa tin rộng rãi từ truyền thông.

Tính từcovered/ˈkʌvəd/

được che phủ, có mái che

Mô tả trạng thái có vật gì đó bao phủ lên trên. Thường đi với giới từ in hoặc with: covered in mud, covered with snow.

The mountains were covered with snow.

Các ngọn núi được bao phủ bởi tuyết.

4

Cụm từ thường gặp

media coverage
sự đưa tin của truyền thông
insurance coverage
phạm vi bảo hiểm
take cover
tìm chỗ ẩn nấp
cover a topic
đề cập / đề cập đến một chủ đề
under cover of darkness
dưới màn đêm, lợi dụng bóng tối
covered in/with sth
được phủ đầy thứ gì
5

Lỗi thường gặp

The story got a lot of cover.The story got a lot of coverage.

Coverage (không đếm được) chỉ mức độ đưa tin; cover trong ngữ cảnh này không dùng một mình.

She covered herself with a blanket on her.She covered herself with a blanket.

Cover something with something — không cần thêm giới từ on her ở cuối.

The ground was cover by snow.The ground was covered with/by snow.

Cần dùng dạng quá khứ phân từ covered (tính từ), không dùng nguyên mẫu cover.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS