Họ từ cover
The Word Family of "cover"
Từ gốc cover vừa là động từ vừa là danh từ, mở rộng thành coverage (danh từ) và covered (tính từ). Họ từ này xuất hiện rộng rãi từ báo chí đến đời sống hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cover /ˈkʌvə/ | che phủ, bao phủ; đề cập; đi qua (khoảng cách) | |
| Danh từ | cover /ˈkʌvə/ | vỏ bọc, nắp đậy; bìa sách; chỗ ẩn náu | |
| Danh từ | coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ | phạm vi bao phủ; sự đưa tin (truyền thông) | |
| Tính từ | covered /ˈkʌvəd/ | được che phủ, có mái che |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
che phủ, bao phủ; đề cập; đi qua (khoảng cách)
Có nhiều nghĩa: che đậy vật gì (cover a wound), đề cập chủ đề (cover a topic), di chuyển một quãng đường (cover 10 km), hoặc làm thay ai (cover for someone).
The journalist covered the election results live.
Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về kết quả bầu cử.
vỏ bọc, nắp đậy; bìa sách; chỗ ẩn náu
Đa nghĩa: book cover (bìa sách), under cover (bí mật, trú ẩn), take cover (tìm chỗ ẩn nấp). Coverage là danh từ trừu tượng hơn, chỉ phạm vi bao phủ.
Don't judge a book by its cover.
Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa sách của nó.
phạm vi bao phủ; sự đưa tin (truyền thông)
Thường dùng trong báo chí (media coverage), bảo hiểm (insurance coverage), hoặc mạng lưới (network coverage). Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh.
The event received extensive media coverage.
Sự kiện nhận được sự đưa tin rộng rãi từ truyền thông.
được che phủ, có mái che
Mô tả trạng thái có vật gì đó bao phủ lên trên. Thường đi với giới từ in hoặc with: covered in mud, covered with snow.
The mountains were covered with snow.
Các ngọn núi được bao phủ bởi tuyết.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Coverage (không đếm được) chỉ mức độ đưa tin; cover trong ngữ cảnh này không dùng một mình.
Cover something with something — không cần thêm giới từ on her ở cuối.
Cần dùng dạng quá khứ phân từ covered (tính từ), không dùng nguyên mẫu cover.
