Họ từ cousin
The Word Family of "cousin"
Cousin chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ, chỉ mối quan hệ anh chị em họ; tính từ cousinly ít gặp, mang nghĩa 'thân thiết như anh em họ'.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cousin /ˈkʌzn/ | anh/chị/em họ | |
| Tính từ | cousinly /ˈkʌznli/ | thân thiết như anh em họ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
anh/chị/em họ
Chỉ con của cô, dì, chú, bác; danh từ đếm được, không phân biệt giới tính rõ ràng như tiếng Việt nên cần thêm 'male/female cousin' nếu muốn cụ thể.
My cousin is visiting us this weekend.
Anh họ của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
thân thiết như anh em họ
Tính từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng để mô tả tình cảm gần gũi kiểu anh em họ.
He greeted us with cousinly affection.
Anh ấy chào đón chúng tôi với tình cảm thân thiết như người trong nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cousin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Từ tiếng Anh viết là 'cousin', không thêm 'e' cuối như tiếng Pháp.
Tiếng Anh dùng đúng một từ 'cousin' cho anh/chị/em họ, không ghép với 'brother/sister'.

