Họ từ court
The Word Family of "court"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ court ở dạng danh từ, động từ và tính từ courtly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | court /kɔːt/ | tòa án, sân (thể thao), triều đình | |
| Động từ | court /kɔːt/ | tán tỉnh, ve vãn; cố tình chuốc lấy | |
| Tính từ | courtly /ˈkɔːtli/ | phong nhã, mang phong cách cung đình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tòa án, sân (thể thao), triều đình
nhiều nghĩa: nơi xét xử (a court of law), sân chơi thể thao (tennis court), hoặc nơi ở của vua chúa (the royal court).
The case will go to court next month.
Vụ án sẽ được đưa ra tòa vào tháng tới.
tán tỉnh, ve vãn; cố tình chuốc lấy
nghĩa cổ chỉ việc tán tỉnh để cưới xin; nghĩa hiện đại thường dùng bóng như 'court disaster' (cố tình chuốc lấy tai họa) hoặc 'court sb's favour' (tìm cách lấy lòng ai).
He is courting controversy with his remarks.
Anh ta đang tự chuốc lấy tranh cãi bằng những phát ngôn của mình.
phong nhã, mang phong cách cung đình
mô tả cách cư xử lịch thiệp, trang nhã kiểu quý tộc, gợi liên tưởng đến phong thái nơi triều đình.
He greeted her with a courtly bow.
Anh ta cúi chào cô ấy một cách phong nhã kiểu cung đình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của court trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định phải có giới từ 'of': a court of law.
Bổ nghĩa cho tính chất cách cư xử → dùng tính từ (courtly), không dùng danh từ court.

