GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ court

The Word Family of "court"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ court ở dạng danh từ, động từ và tính từ courtly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcourt
Động từcourt
Tính từcourtly
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
court
/kɔːt/
tòa án, sân (thể thao), triều đình
Động từ
court
/kɔːt/
tán tỉnh, ve vãn; cố tình chuốc lấy
Tính từ
courtly
/ˈkɔːtli/
phong nhã, mang phong cách cung đình
2

Sơ đồ họ từ

court
Danh từcourtgốc
Động từcourtgốc
Tính từcourtly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcourt/kɔːt/

tòa án, sân (thể thao), triều đình

nhiều nghĩa: nơi xét xử (a court of law), sân chơi thể thao (tennis court), hoặc nơi ở của vua chúa (the royal court).

The case will go to court next month.

Vụ án sẽ được đưa ra tòa vào tháng tới.

Động từcourt/kɔːt/

tán tỉnh, ve vãn; cố tình chuốc lấy

nghĩa cổ chỉ việc tán tỉnh để cưới xin; nghĩa hiện đại thường dùng bóng như 'court disaster' (cố tình chuốc lấy tai họa) hoặc 'court sb's favour' (tìm cách lấy lòng ai).

He is courting controversy with his remarks.

Anh ta đang tự chuốc lấy tranh cãi bằng những phát ngôn của mình.

Tính từcourtly/ˈkɔːtli/

phong nhã, mang phong cách cung đình

mô tả cách cư xử lịch thiệp, trang nhã kiểu quý tộc, gợi liên tưởng đến phong thái nơi triều đình.

He greeted her with a courtly bow.

Anh ta cúi chào cô ấy một cách phong nhã kiểu cung đình.

4

Cụm từ thường gặp

go to court
ra tòa
a tennis court
sân quần vợt
court sb's favour
tìm cách lấy lòng ai
court disaster
tự chuốc lấy tai họa
a courtly manner
phong thái phong nhã
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của court trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She was taken to a court law.She was taken to a court of law.

Cụm cố định phải có giới từ 'of': a court of law.

He behaves very court.He behaves very courtly.

Bổ nghĩa cho tính chất cách cư xử → dùng tính từ (courtly), không dùng danh từ court.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#court#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS