Họ từ course
The Word Family of "course"
Gốc từ course có hai dạng: danh từ course (khóa học, đường đi, món ăn) và động từ course (chảy mạnh, tuôn qua) — hình thức không đổi nhưng vai trò khác nhau trong câu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | course /kɔːs/ | khóa học; đường đi; món ăn (trong bữa ăn) | |
| Động từ | course /kɔːs/ | chảy mạnh, tuôn qua |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khóa học; đường đi; món ăn (trong bữa ăn)
Nghĩa phổ biến nhất là 'khóa học' (a course in/on sth); ngoài ra còn chỉ hướng đi, tiến trình (course of action) hoặc một món trong bữa ăn nhiều món.
She is taking a course in graphic design.
Cô ấy đang theo học một khóa thiết kế đồ họa.
chảy mạnh, tuôn qua
Nghĩa văn chương, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, chỉ chất lỏng chảy nhanh và mạnh qua đâu đó (thường là máu, nước mắt).
Adrenaline coursed through her veins.
Adrenaline chạy rần rật khắp mạch máu của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của course trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Course' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' và giới từ 'in/on' trước chủ đề khóa học.
'Of course' thường không cần dấu phẩy ngay sau khi đứng đầu câu khẳng định, và 'cannot' viết liền.

