GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ courage

The Word Family of "courage"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ courage ở dạng danh từ, tính từ courageous và trạng từ courageously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcourage
Động từ
Tính từcourageous
Trạng từcourageously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
courage
/ˈkʌrɪdʒ/
lòng dũng cảm, sự can đảm
Tính từ
courageous
/kəˈreɪdʒəs/
dũng cảm, can đảm
Trạng từ
courageously
/kəˈreɪdʒəsli/
một cách dũng cảm
2

Sơ đồ họ từ

courage
Danh từcouragegốc
Tính từcourageous+ -ous
Trạng từcourageously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcourage/ˈkʌrɪdʒ/

lòng dũng cảm, sự can đảm

Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất dám đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc nỗi sợ hãi.

It took a lot of courage to speak in public.

Phải rất can đảm mới dám phát biểu trước đám đông.

Tính từcourageous/kəˈreɪdʒəs/

dũng cảm, can đảm

Mô tả người hoặc hành động thể hiện lòng can đảm; đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be.

The firefighters made a courageous rescue.

Những người lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải cứu dũng cảm.

Trạng từcourageously/kəˈreɪdʒəsli/

một cách dũng cảm

Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự can đảm.

She courageously stood up against injustice.

Cô ấy đã dũng cảm đứng lên chống lại sự bất công.

4

Cụm từ thường gặp

have the courage to do sth
có đủ can đảm để làm gì
find the courage
tìm thấy sự can đảm
moral courage
lòng can đảm về đạo đức
a courageous decision
một quyết định dũng cảm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của courage trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very courage.He is very courageous.

Sau to be để mô tả tính chất phải dùng tính từ (courageous), không dùng danh từ (courage).

She acted courage.She acted courageously.

Bổ nghĩa cho động từ (acted) phải dùng trạng từ (courageously).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#courage#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS