Họ từ courage
The Word Family of "courage"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ courage ở dạng danh từ, tính từ courageous và trạng từ courageously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | courage /ˈkʌrɪdʒ/ | lòng dũng cảm, sự can đảm | |
| Tính từ | courageous /kəˈreɪdʒəs/ | dũng cảm, can đảm | |
| Trạng từ | courageously /kəˈreɪdʒəsli/ | một cách dũng cảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lòng dũng cảm, sự can đảm
Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất dám đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc nỗi sợ hãi.
It took a lot of courage to speak in public.
Phải rất can đảm mới dám phát biểu trước đám đông.
dũng cảm, can đảm
Mô tả người hoặc hành động thể hiện lòng can đảm; đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be.
The firefighters made a courageous rescue.
Những người lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải cứu dũng cảm.
một cách dũng cảm
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự can đảm.
She courageously stood up against injustice.
Cô ấy đã dũng cảm đứng lên chống lại sự bất công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của courage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất phải dùng tính từ (courageous), không dùng danh từ (courage).
Bổ nghĩa cho động từ (acted) phải dùng trạng từ (courageously).

