Họ từ couple
The Word Family of "couple"
Gốc từ couple có hai dạng: danh từ couple (cặp, đôi) và động từ couple (ghép nối, kết hợp) — thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình, số lượng và kỹ thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | couple /ˈkʌpl/ | một cặp, một đôi (người hoặc vật) | |
| Động từ | couple /ˈkʌpl/ | ghép nối, kết hợp với nhau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
một cặp, một đôi (người hoặc vật)
Thường dùng 'a couple of' để chỉ số lượng nhỏ (khoảng hai, vài); khi chỉ hai người yêu nhau hoặc vợ chồng, đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh Anh-Mỹ.
A young couple moved in next door.
Một cặp vợ chồng trẻ mới chuyển đến ở cạnh nhà.
ghép nối, kết hợp với nhau
Thường dùng ở dạng bị động 'be coupled with sth' để nói hai yếu tố đi kèm nhau.
Talent, coupled with hard work, leads to success.
Tài năng, kết hợp với sự chăm chỉ, dẫn đến thành công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của couple trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'A couple of' phải có đủ mạo từ 'a' và giới từ 'of' trước danh từ đếm được.
'Couple' theo nghĩa 'kết hợp' thường dùng bị động 'be coupled with', ít khi dùng chủ động trực tiếp như vậy.

