Họ từ country
The Word Family of "country"
Một gốc từ, 2 dạng. Hiểu rõ country qua country (danh từ), country (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | country /ˈkʌntri/ | quốc gia, đất nước; vùng nông thôn | |
| Tính từ | country /ˈkʌntri/ | thuộc vùng quê, mang phong cách đồng quê |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quốc gia, đất nước; vùng nông thôn
đếm được khi chỉ một quốc gia cụ thể (a country); dùng với 'the' khi chỉ vùng nông thôn nói chung (the country).
Vietnam is a beautiful country in Southeast Asia.
Việt Nam là một đất nước xinh đẹp ở Đông Nam Á.
thuộc vùng quê, mang phong cách đồng quê
danh từ 'country' thường đứng trước danh từ khác để mô tả, ví dụ country music, country road, country life.
They enjoy a quiet country life away from the city.
Họ tận hưởng cuộc sống đồng quê yên tĩnh, xa thành phố.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của country trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói sống ở vùng nông thôn (đối lập với thành phố), cần mạo từ 'the' trước country.
Country là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ 'a' khi giới thiệu một quốc gia cụ thể.

