Họ từ counterpart
The Word Family of "counterpart"
Từ *counterpart* chủ yếu tồn tại dưới dạng danh từ — chỉ người hoặc vật tương đương ở một bối cảnh khác; không có dạng động từ hay trạng từ thông dụng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | counterpart /ˈkaʊntəpɑːt/ | người/vật tương đương, đối tác tương đồng | |
| Tính từ | counterpart /ˈkaʊntəpɑːt/ | tương đương, đối chiếu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người/vật tương đương, đối tác tương đồng
chỉ người hoặc vật có chức năng, vị trí hoặc đặc điểm tương đương trong một bối cảnh, tổ chức hay hệ thống khác.
The British foreign minister met with his French counterpart in Paris.
Ngoại trưởng Anh đã gặp người đồng cấp Pháp tại Paris.
tương đương, đối chiếu
đôi khi dùng như tính từ trước danh từ để chỉ vai trò hay tổ chức tương đương; tuy nhiên cách dùng danh từ phổ biến hơn nhiều.
The counterpart organisation in Germany operates differently.
Tổ chức tương đương ở Đức hoạt động theo cách khác.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Counterpart đi với giới từ 'of', không phải 'with'.
Khi chỉ một người cụ thể, dùng số ít: counterpart, không phải counterparts.
