GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ counterpart

The Word Family of "counterpart"

Từ counterpart chủ yếu tồn tại dưới dạng danh từ, chỉ người hoặc vật tương đương ở một bối cảnh khác; không có dạng động từ hay trạng từ thông dụng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcounterpart
Động từ–
Tính từcounterpart
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
counterpart
/ˈkaʊntəpɑːt/
người/vật tương đương, đối tác tương đồng
Tính từ
counterpart
/ˈkaʊntəpɑːt/
tương đương, đối chiếu
2

Sơ đồ họ từ

counterpart
Danh từcounterpartgốc (counter- + part)
Tính từcounterpartgốc (dùng trước danh từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcounterpart/ˈkaʊntəpɑːt/

người/vật tương đương, đối tác tương đồng

chỉ người hoặc vật có chức năng, vị trí hoặc đặc điểm tương đương trong một bối cảnh, tổ chức hay hệ thống khác.

The British foreign minister met with his French counterpart in Paris.

Ngoại trưởng Anh đã gặp người đồng cấp Pháp tại Paris.

Tính từcounterpart/ˈkaʊntəpɑːt/

tương đương, đối chiếu

đôi khi dùng như tính từ trước danh từ để chỉ vai trò hay tổ chức tương đương; tuy nhiên cách dùng danh từ phổ biến hơn nhiều.

The counterpart organisation in Germany operates differently.

Tổ chức tương đương ở Đức hoạt động theo cách khác.

4

Cụm từ thường gặp

one's counterpart
người đồng cấp, người tương đương
foreign / international counterpart
đối tác nước ngoài / quốc tế
male / female counterpart
người đồng cấp nam / nữ
meet with one's counterpart
gặp gỡ người đồng cấp
the counterpart of
đối tác tương đương của
a close counterpart
một người tương đương gần gũi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của counterpart trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is the counterpart with the French minister.→✓ He is the counterpart of the French minister.

Counterpart đi với giới từ 'of', không phải 'with'.

✗ She is my counterparts.→✓ She is my counterpart.

Khi chỉ một người cụ thể, dùng số ít: counterpart, không phải counterparts.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#counterpart#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS