Họ từ counter
The Word Family of "counter"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ counter qua counter (danh từ), counter (động từ), counter (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | counter /ˈkaʊntər/ | quầy (hàng, thu ngân); bộ đếm | |
| Động từ | counter /ˈkaʊntər/ | phản bác, đáp trả, chống lại | |
| Trạng từ | counter /ˈkaʊntər/ | ngược lại, đối lập với |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quầy (hàng, thu ngân); bộ đếm
đếm được, chỉ mặt bàn dài để phục vụ khách trong cửa hàng/quầy bar, hoặc thiết bị dùng để đếm số lượng.
Please pay at the counter.
Vui lòng thanh toán tại quầy.
phản bác, đáp trả, chống lại
dùng khi phản ứng lại một lời nói, hành động hoặc mối đe dọa bằng cách đưa ra biện pháp đối lập.
The company countered the criticism with new data.
Công ty đã phản bác lời chỉ trích bằng dữ liệu mới.
ngược lại, đối lập với
dùng trong cụm cố định 'run counter to sth', nghĩa là đi ngược lại với điều gì đó.
His actions ran counter to company policy.
Hành động của anh ấy đi ngược lại với chính sách công ty.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của counter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói vị trí làm việc, counter là danh từ chỉ địa điểm, không dùng như động từ chỉ hành động làm việc.
Cụm cố định là 'counter to', không dùng giới từ 'with'.

