Họ từ count
The Word Family of "count"
Từ gốc count vừa là động từ vừa là danh từ, mở rộng thành countable (tính từ) và countless (tính từ). Họ từ này đặc biệt quan trọng khi học về danh từ đếm được trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | count /kaʊnt/ | đếm; có giá trị, quan trọng | |
| Danh từ | count /kaʊnt/ | việc đếm; tổng số | |
| Tính từ | countable /ˈkaʊntəbl/ | có thể đếm được | |
| Tính từ | countless /ˈkaʊntləs/ | vô số, không đếm xuể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đếm; có giá trị, quan trọng
Nghĩa chính là đếm số lượng. Nghĩa thứ hai là 'có giá trị/quan trọng' (Every vote counts). Count on = tin tưởng, trông cậy vào.
Can you count the number of students in the room?
Bạn có thể đếm số học sinh trong phòng không?
việc đếm; tổng số
Dùng trong lose count of (mất đếm), keep count of (theo dõi số lượng). Cũng là danh hiệu quý tộc (Count = bá tước).
I lost count of how many times she called.
Tôi mất đếm mất bao nhiêu lần cô ấy gọi.
có thể đếm được
Trong ngữ pháp, countable noun (danh từ đếm được) là khái niệm cơ bản. Phủ định là uncountable — loại danh từ không dùng được với a/an và không có dạng số nhiều.
'Book' is a countable noun; 'water' is uncountable.
'Book' là danh từ đếm được; 'water' là danh từ không đếm được.
vô số, không đếm xuể
Nhấn mạnh số lượng quá lớn đến mức không thể đếm được. Luôn đứng trước danh từ số nhiều.
Countless stars filled the night sky.
Vô số ngôi sao lấp đầy bầu trời đêm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Water là danh từ không đếm được (uncountable); không dùng a water hay waters trong nghĩa thông thường.
Countless là tính từ đứng trực tiếp trước danh từ, không cần giới từ of.
Sau to (infinitive) dùng nguyên mẫu không to: to help, không phải to helped.
