Họ từ counsel
The Word Family of "counsel"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ counsel vừa là danh từ (lời khuyên) vừa là động từ (tư vấn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | counsel /ˈkaʊnsl/ | lời khuyên, sự tư vấn; luật sư (trang trọng) | |
| Động từ | counsel /ˈkaʊnsl/ | tư vấn, khuyên nhủ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời khuyên, sự tư vấn; luật sư (trang trọng)
không đếm được khi nghĩa 'lời khuyên' (seek counsel); trang trọng, dùng nhiều trong văn viết pháp lý. Cũng có thể chỉ luật sư bào chữa (counsel for the defence).
She sought counsel from a trusted friend.
Cô ấy đã tìm lời khuyên từ một người bạn đáng tin cậy.
tư vấn, khuyên nhủ
trang trọng hơn advise; thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (counsel sb on/about sth).
The therapist counsels patients on stress management.
Nhà trị liệu tư vấn cho bệnh nhân về cách quản lý căng thẳng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của counsel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Counsel (lời khuyên) là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' trước nó.
Counsel (v) là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

