GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cough

The Word Family of "cough"

Gốc từ cough có hai dạng chính: động từ cough (ho) và danh từ cough (cơn ho, tiếng ho) — cùng một hình thức nhưng khác vai trò ngữ pháp trong câu.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcough
Động từcough
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cough
/kɒf/
ho
Danh từ
cough
/kɒf/
cơn ho, tiếng ho
2

Sơ đồ họ từ

cough
Động từcoughgốc
Danh từcoughgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcough/kɒf/

ho

Diễn tả hành động ho do cổ họng bị kích thích; thường đi với 'cough up' khi nói về khạc ra đờm hoặc nghĩa bóng là miễn cưỡng đưa tiền.

He coughed loudly during the meeting.

Anh ấy ho to trong suốt cuộc họp.

Danh từcough/kɒf/

cơn ho, tiếng ho

Danh từ đếm được, chỉ một lần ho cụ thể hoặc tình trạng ho kéo dài (a bad cough).

She has had a cough for three days.

Cô ấy bị ho suốt ba ngày nay.

4

Cụm từ thường gặp

have a cough
bị ho
cough up sth
khạc ra / miễn cưỡng chi trả cái gì
a nasty / bad cough
cơn ho nặng
cough syrup
siro ho
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cough trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I have coughing.I have a cough.

Khi nói 'bị ho' dùng danh từ 'a cough' với động từ 'have', không dùng '-ing'.

He coughs a lot yesterday.He coughed a lot yesterday.

Với trạng từ chỉ thời gian quá khứ (yesterday) phải chia động từ ở thì quá khứ đơn (coughed).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cough#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS