Họ từ cough
The Word Family of "cough"
Gốc từ cough có hai dạng chính: động từ cough (ho) và danh từ cough (cơn ho, tiếng ho) — cùng một hình thức nhưng khác vai trò ngữ pháp trong câu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cough /kɒf/ | ho | |
| Danh từ | cough /kɒf/ | cơn ho, tiếng ho |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ho
Diễn tả hành động ho do cổ họng bị kích thích; thường đi với 'cough up' khi nói về khạc ra đờm hoặc nghĩa bóng là miễn cưỡng đưa tiền.
He coughed loudly during the meeting.
Anh ấy ho to trong suốt cuộc họp.
cơn ho, tiếng ho
Danh từ đếm được, chỉ một lần ho cụ thể hoặc tình trạng ho kéo dài (a bad cough).
She has had a cough for three days.
Cô ấy bị ho suốt ba ngày nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cough trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói 'bị ho' dùng danh từ 'a cough' với động từ 'have', không dùng '-ing'.
Với trạng từ chỉ thời gian quá khứ (yesterday) phải chia động từ ở thì quá khứ đơn (coughed).

