Họ từ couch
The Word Family of "couch"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ couch ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | couch /kaʊtʃ/ | ghế đi văng, ghế sofa | |
| Động từ | couch /kaʊtʃ/ | diễn đạt, trình bày (theo một cách nào đó) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ghế đi văng, ghế sofa
loại ghế dài, êm, thường đặt ở phòng khách.
He fell asleep on the couch.
Anh ấy ngủ quên trên ghế sofa.
diễn đạt, trình bày (theo một cách nào đó)
thường dùng ở dạng bị động: be couched in formal/polite terms.
The refusal was couched in polite language.
Lời từ chối được diễn đạt bằng ngôn từ lịch sự.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của couch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần chia động từ couch thành couched (past participle).
Nói về việc ngồi trên bề mặt (ghế, sofa) dùng giới từ on, không dùng in.

