Họ từ cotton
The Word Family of "cotton"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cotton ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cotton /ˈkɒtn/ | bông, vải cotton | |
| Tính từ | cottony /ˈkɒtəni/ | mềm như bông, giống bông |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bông, vải cotton
chất liệu tự nhiên từ cây bông, dùng làm vải may quần áo.
This shirt is made of 100% cotton.
Chiếc áo này được làm từ 100% cotton.
mềm như bông, giống bông
mô tả kết cấu mềm mại, xốp giống như bông vải.
The clouds looked soft and cottony.
Những đám mây trông mềm mại như bông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cotton trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Để mô tả cảm giác dùng tính từ cottony, để nói chất liệu dùng cụm 'made of cotton'.
Khi cotton làm tính từ đứng trước danh từ, không thêm 's' số nhiều.

