GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cotton

The Word Family of "cotton"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cotton ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcotton
Động từ
Tính từcottony
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cotton
/ˈkɒtn/
bông, vải cotton
Tính từ
cottony
/ˈkɒtəni/
mềm như bông, giống bông
2

Sơ đồ họ từ

cotton
Danh từcottongốc
Tính từcottony+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcotton/ˈkɒtn/

bông, vải cotton

chất liệu tự nhiên từ cây bông, dùng làm vải may quần áo.

This shirt is made of 100% cotton.

Chiếc áo này được làm từ 100% cotton.

Tính từcottony/ˈkɒtəni/

mềm như bông, giống bông

mô tả kết cấu mềm mại, xốp giống như bông vải.

The clouds looked soft and cottony.

Những đám mây trông mềm mại như bông.

4

Cụm từ thường gặp

cotton candy
kẹo bông gòn
pure cotton
cotton nguyên chất
a cottony texture
kết cấu mềm như bông
cotton field
cánh đồng bông
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cotton trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This towel feels very cotton.This towel feels very cottony / is made of cotton.

Để mô tả cảm giác dùng tính từ cottony, để nói chất liệu dùng cụm 'made of cotton'.

a cottons shirta cotton shirt

Khi cotton làm tính từ đứng trước danh từ, không thêm 's' số nhiều.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cotton#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS