Họ từ cottage
The Word Family of "cottage"
Một gốc từ, 2 dạng. Hiểu rõ cottage qua cottage (danh từ), cottage (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cottage /ˈkɒtɪdʒ/ | nhà tranh, biệt thự nhỏ ở nông thôn | |
| Tính từ | cottage /ˈkɒtɪdʒ/ | kiểu nhà tranh, quy mô nhỏ tại gia |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà tranh, biệt thự nhỏ ở nông thôn
đếm được, chỉ một ngôi nhà nhỏ, thường ở vùng quê hoặc gần biển, mang cảm giác ấm cúng, mộc mạc.
They spent the weekend at a cottage by the lake.
Họ đã dành cuối tuần tại một ngôi nhà nhỏ bên hồ.
kiểu nhà tranh, quy mô nhỏ tại gia
danh từ 'cottage' thường đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, ví dụ cottage industry (nghề thủ công tại gia), cottage cheese (phô mai cottage).
The family runs a small cottage industry making candles.
Gia đình này điều hành một nghề thủ công nhỏ tại gia làm nến.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cottage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cottage đã mang nghĩa nhà nhỏ, không cần thêm 'house' phía trước gây thừa từ.
Trước danh từ ghép (cottage cheese factory) vẫn cần mạo từ 'a' vì đây là danh từ đếm được số ít.

