Họ từ cost
The Word Family of "cost"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cost ở dạng danh từ, động từ (chia bất quy tắc) và tính từ costly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cost /kɒst/ | chi phí, giá phải trả | |
| Động từ | cost /kɒst/ | có giá, tốn (tiền/công sức) | |
| Tính từ | costly /ˈkɒstli/ | đắt đỏ, tốn kém |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chi phí, giá phải trả
chỉ số tiền cần bỏ ra, hoặc cái giá phải trả (nghĩa bóng); đếm được khi nói về một khoản cụ thể (costs).
The cost of living keeps rising.
Chi phí sinh hoạt cứ tăng mãi.
có giá, tốn (tiền/công sức)
động từ bất quy tắc, giữ nguyên dạng ở cả ba thì (cost - cost - cost); nghĩa bóng chỉ cái giá phải trả về sức khỏe, thời gian.
The trip cost us a fortune.
Chuyến đi đã tốn của chúng tôi một khoản tiền lớn.
đắt đỏ, tốn kém
lưu ý: đuôi -ly ở đây tạo thành tính từ chứ không phải trạng từ; mô tả thứ gì đó tốn nhiều tiền hoặc gây hậu quả lớn (a costly mistake).
Repairing the roof was a costly job.
Sửa mái nhà là một công việc tốn kém.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cost trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cost (nghĩa 'có giá') là động từ bất quy tắc, giữ nguyên dạng cost ở thì quá khứ, không thêm -ed.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (costly), không dùng danh từ.

