GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ coruscate

The Word Family of "coruscate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ coruscate ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcoruscation
Động từcoruscate
Tính từcoruscating
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
coruscate
/ˈkɒrəskeɪt/
lấp lánh, tỏa sáng rực rỡ (theo cách chớp nhoáng)
Tính từ
coruscating
/ˈkɒrəskeɪtɪŋ/
lấp lánh rực rỡ; sắc sảo, chói sáng (nghĩa bóng)
Danh từ
coruscation
/ˌkɒrəˈskeɪʃn/
sự lấp lánh, ánh sáng chói lọi
2

Sơ đồ họ từ

coruscate
Động từcoruscategốc
Tính từcoruscating+ -ing
Danh từcoruscation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcoruscate/ˈkɒrəskeɪt/

lấp lánh, tỏa sáng rực rỡ (theo cách chớp nhoáng)

từ văn học/trang trọng, nội động từ, chỉ ánh sáng lấp lánh liên tục hoặc nghĩa bóng chỉ trí tuệ, tài năng rực rỡ.

Diamonds coruscated under the bright gallery lights.

Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn phòng trưng bày.

Tính từcoruscating/ˈkɒrəskeɪtɪŋ/

lấp lánh rực rỡ; sắc sảo, chói sáng (nghĩa bóng)

phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả ánh sáng lấp lánh hoặc lời phê bình/trí tuệ sắc sảo đến mức gây ấn tượng mạnh.

The critic wrote a coruscating review of the play.

Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá sắc sảo đến gay gắt về vở kịch.

Danh từcoruscation/ˌkɒrəˈskeɪʃn/

sự lấp lánh, ánh sáng chói lọi

danh từ ít dùng, mang tính văn chương, chỉ hiện tượng ánh sáng lấp lánh liên tục.

The coruscation of the northern lights amazed the travelers.

Ánh sáng lấp lánh của cực quang khiến những người du hành kinh ngạc.

4

Cụm từ thường gặp

coruscate with light
lấp lánh ánh sáng
a coruscating review
một bài phê bình sắc sảo, gay gắt
coruscating wit
sự dí dỏm sắc sảo, rực rỡ
the coruscation of stars
ánh lấp lánh của các vì sao
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của coruscate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The review was coruscate.→✓ The review was coruscating.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (coruscating), không dùng động từ nguyên mẫu (coruscate).

✗ Stars coruscation in the sky.→✓ Stars coruscate in the sky.

Làm vị ngữ chính của câu cần động từ (coruscate), không dùng danh từ (coruscation).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#coruscate#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS