Họ từ corrode
The Word Family of "corrode"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ corrode ở dạng động từ, danh từ corrosion và tính từ corrosive — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | corrode /kəˈrəʊd/ | ăn mòn, bị ăn mòn | |
| Danh từ | corrosion /kəˈrəʊʒn/ | sự ăn mòn | |
| Tính từ | corrosive /kəˈrəʊsɪv/ | có tính ăn mòn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ăn mòn, bị ăn mòn
chỉ quá trình kim loại bị hư hỏng dần do phản ứng hóa học (thường với oxy, nước, hóa chất); có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động.
Salt water corrodes metal quickly.
Nước muối ăn mòn kim loại rất nhanh.
sự ăn mòn
không đếm được; chỉ hiện tượng hoặc quá trình ăn mòn kim loại.
The pipes were damaged by corrosion.
Các ống nước bị hư hại do ăn mòn.
có tính ăn mòn
mô tả chất hoặc hóa chất có khả năng gây ăn mòn; cũng dùng nghĩa bóng chỉ ảnh hưởng xấu dần (corrosive effect).
Acid is a highly corrosive substance.
Axit là một chất có tính ăn mòn cao.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của corrode trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tình trạng → dùng tính từ/quá khứ phân từ (corroded), không dùng danh từ.
Sau danh từ/động từ cần một danh từ → dùng corrosion, không dùng động từ nguyên mẫu.

