Họ từ corroborate
The Word Family of "corroborate"
Gốc từ corroborate tồn tại ở dạng động từ, danh từ *corroboration*, và tính từ *corroborative*, cùng diễn đạt ý nghĩa xác nhận, củng cố bằng chứng hoặc lời khai.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | corroborate /kəˈrɒbəreɪt/ | xác nhận, củng cố (bằng chứng, lời khai) | |
| Danh từ | corroboration /kəˌrɒbəˈreɪʃn/ | sự xác nhận, bằng chứng củng cố | |
| Tính từ | corroborative /kəˈrɒbərətɪv/ | mang tính xác nhận, củng cố thêm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xác nhận, củng cố (bằng chứng, lời khai)
dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật và báo chí để chỉ việc một bằng chứng hoặc nhân chứng thứ hai xác nhận điều đã được nói trước.
The witness's testimony was corroborated by CCTV footage.
Lời khai của nhân chứng được củng cố bởi đoạn phim từ camera an ninh.
sự xác nhận, bằng chứng củng cố
danh từ không đếm được chỉ bằng chứng hoặc thông tin bổ sung xác thực điều đã được tuyên bố; thường dùng trong luật pháp.
The prosecution lacked sufficient corroboration for their main claim.
Bên công tố thiếu bằng chứng xác nhận đủ mạnh cho luận điểm chính của họ.
mang tính xác nhận, củng cố thêm
mô tả bằng chứng hoặc thông tin có tác dụng xác nhận thêm cho một tuyên bố đã có; thường đi trước danh từ.
The detective searched for corroborative evidence to support the alibi.
Thám tử tìm kiếm bằng chứng xác nhận để hỗ trợ lời biện hộ ngoại phạm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*corroborate* là ngoại động từ — tân ngữ theo sau trực tiếp, không dùng *about*.
*corroborate* không dùng với *with* để chỉ người; tân ngữ là thông tin hoặc lời khai được xác nhận.
