GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ correct

The Word Family of "correct"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ correct ở dạng tính từ, động từ, danh từ correction và trạng từ correctly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcorrection
Động từcorrect
Tính từcorrect
Trạng từcorrectly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
correct
/kəˈrekt/
đúng, chính xác
Động từ
correct
/kəˈrekt/
sửa lỗi, chỉnh sửa
Danh từ
correction
/kəˈrekʃn/
sự sửa chữa, sự chỉnh sửa
Trạng từ
correctly
/kəˈrektli/
một cách đúng đắn, chính xác
2

Sơ đồ họ từ

correct
Tính từcorrectgốc
Động từcorrectgốc
Danh từcorrection+ -ion
Trạng từcorrectly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcorrect/kəˈrekt/

đúng, chính xác

mô tả điều gì đó không có sai sót; đứng trước danh từ hoặc sau to be (be correct).

Is this the correct answer?

Đây có phải là câu trả lời đúng không?

Động từcorrect/kəˈrekt/

sửa lỗi, chỉnh sửa

chỉ hành động sửa cái gì đó sai thành đúng, thường dùng với tân ngữ (correct sb/sth).

The teacher corrected our essays.

Giáo viên đã sửa bài luận của chúng tôi.

Danh từcorrection/kəˈrekʃn/

sự sửa chữa, sự chỉnh sửa

chỉ hành động hoặc kết quả của việc sửa lỗi; đếm được khi nói về một chỗ sửa cụ thể (a correction).

Please make the necessary corrections.

Hãy thực hiện những sửa chữa cần thiết.

Trạng từcorrectly/kəˈrektli/

một cách đúng đắn, chính xác

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện chuẩn xác.

She spelled the word correctly.

Cô ấy đã đánh vần từ đó chính xác.

4

Cụm từ thường gặp

the correct answer
câu trả lời đúng
correct a mistake
sửa một lỗi sai
make corrections
thực hiện sửa chữa
answer correctly
trả lời chính xác
grammatically correct
đúng về mặt ngữ pháp
a correction officer
cán bộ trại cải tạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của correct trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very correction.He is very correct.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (correct), không dùng danh từ.

She answered correct.She answered correctly.

Bổ nghĩa cho động từ (answered) → dùng trạng từ (correctly).

Please correction my essay.Please correct my essay.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng correct, không dùng danh từ correction.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#correct#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS