Họ từ correct
The Word Family of "correct"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ correct ở dạng tính từ, động từ, danh từ correction và trạng từ correctly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | correct /kəˈrekt/ | đúng, chính xác | |
| Động từ | correct /kəˈrekt/ | sửa lỗi, chỉnh sửa | |
| Danh từ | correction /kəˈrekʃn/ | sự sửa chữa, sự chỉnh sửa | |
| Trạng từ | correctly /kəˈrektli/ | một cách đúng đắn, chính xác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đúng, chính xác
mô tả điều gì đó không có sai sót; đứng trước danh từ hoặc sau to be (be correct).
Is this the correct answer?
Đây có phải là câu trả lời đúng không?
sửa lỗi, chỉnh sửa
chỉ hành động sửa cái gì đó sai thành đúng, thường dùng với tân ngữ (correct sb/sth).
The teacher corrected our essays.
Giáo viên đã sửa bài luận của chúng tôi.
sự sửa chữa, sự chỉnh sửa
chỉ hành động hoặc kết quả của việc sửa lỗi; đếm được khi nói về một chỗ sửa cụ thể (a correction).
Please make the necessary corrections.
Hãy thực hiện những sửa chữa cần thiết.
một cách đúng đắn, chính xác
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện chuẩn xác.
She spelled the word correctly.
Cô ấy đã đánh vần từ đó chính xác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của correct trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (correct), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (answered) → dùng trạng từ (correctly).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng correct, không dùng danh từ correction.

