Họ từ corner
The Word Family of "corner"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ corner ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | corner /ˈkɔːnə(r)/ | góc, góc phố | |
| Động từ | corner /ˈkɔːnə(r)/ | dồn vào góc, độc chiếm (thị trường) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
góc, góc phố
chỉ điểm giao nhau của hai mặt phẳng hoặc hai con đường.
There's a coffee shop on the corner.
Có một quán cà phê ở góc phố.
dồn vào góc, độc chiếm (thị trường)
corner sb - dồn ai vào chân tường; corner the market - độc chiếm thị trường.
The company cornered the market in smartphones.
Công ty đã độc chiếm thị trường điện thoại thông minh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của corner trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về góc phố dùng giới từ on, không dùng in.
corner (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ in.

