GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ corn

The Word Family of "corn"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ corn ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcorn
Động từ
Tính từcorny
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
corn
/kɔːn/
ngô, bắp; vết chai (ở chân)
Tính từ
corny
/ˈkɔːni/
(thân mật) sến, sáo rỗng, nhàm chán
2

Sơ đồ họ từ

corn
Danh từcorngốc
Tính từcorny+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcorn/kɔːn/

ngô, bắp; vết chai (ở chân)

ở Anh-Mỹ, corn thường chỉ ngô; nghĩa khác là vết chai cứng trên da chân.

We grow corn on our farm.

Chúng tôi trồng ngô trên trang trại của mình.

Tính từcorny/ˈkɔːni/

(thân mật) sến, sáo rỗng, nhàm chán

dùng để chê một câu chuyện cười, lời tỏ tình, hoặc bộ phim quá cũ kỹ, thiếu sáng tạo.

That was such a corny joke.

Đó là một câu chuyện cười sến súa quá.

4

Cụm từ thường gặp

sweet corn
ngô ngọt
corn on the cob
ngô bắp nguyên trái
a corny joke
câu chuyện cười sến súa
corn field
cánh đồng ngô
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của corn trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This joke is very corn.This joke is very corny.

Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ corny, không dùng danh từ corn.

We eat corny for dinner.We eat corn for dinner.

corn (danh từ chỉ thực phẩm) và corny (tính từ) không thể thay thế cho nhau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#corn#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS