Họ từ corn
The Word Family of "corn"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ corn ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | corn /kɔːn/ | ngô, bắp; vết chai (ở chân) | |
| Tính từ | corny /ˈkɔːni/ | (thân mật) sến, sáo rỗng, nhàm chán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngô, bắp; vết chai (ở chân)
ở Anh-Mỹ, corn thường chỉ ngô; nghĩa khác là vết chai cứng trên da chân.
We grow corn on our farm.
Chúng tôi trồng ngô trên trang trại của mình.
(thân mật) sến, sáo rỗng, nhàm chán
dùng để chê một câu chuyện cười, lời tỏ tình, hoặc bộ phim quá cũ kỹ, thiếu sáng tạo.
That was such a corny joke.
Đó là một câu chuyện cười sến súa quá.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của corn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ corny, không dùng danh từ corn.
corn (danh từ chỉ thực phẩm) và corny (tính từ) không thể thay thế cho nhau.

