Họ từ cork
The Word Family of "cork"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cork ở dạng danh từ, động từ và tính từ corky — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cork /kɔːk/ | nút bần, chất liệu bần | |
| Động từ | cork /kɔːk/ | đậy nút chai lại | |
| Tính từ | corky /ˈkɔːki/ | có mùi/vị bần (rượu vang) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nút bần, chất liệu bần
chỉ nút chai làm từ vỏ cây sồi bần, hoặc chính chất liệu bần; đếm được khi nói về nút chai cụ thể.
The waiter pulled the cork out of the bottle.
Người phục vụ rút nút bần ra khỏi chai.
đậy nút chai lại
thường đi với up (cork up a bottle) nghĩa là đậy chặt nút chai lại.
Cork the bottle before you put it away.
Đậy nút chai lại trước khi cất đi.
có mùi/vị bần (rượu vang)
dùng để mô tả rượu vang bị hỏng, có mùi vị của nút bần bị mốc.
This wine tastes corky.
Rượu vang này có vị bần bị hỏng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cork trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cork (v) chỉ dùng cho việc đậy nút chai, không dùng nghĩa 'trang trí'.
Muốn nói chai đã được đậy nút, dùng dạng bị động corked, không dùng -ing.

