GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cord

The Word Family of "cord"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cord ở dạng danh từ và tính từ cordless — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcord
Động từ
Tính từcordless
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cord
/kɔːd/
dây, dây thừng, dây điện
Tính từ
cordless
/ˈkɔːdləs/
không dây
2

Sơ đồ họ từ

cord
Danh từcordgốc
Tính từcordless+ -less
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcord/kɔːd/

dây, dây thừng, dây điện

chỉ một đoạn dây bện chắc hoặc dây điện; đếm được (a cord / cords). Cũng dùng cho dây rốn (umbilical cord).

Plug the lamp in with this cord.

Cắm đèn bằng dây điện này.

Tính từcordless/ˈkɔːdləs/

không dây

mô tả thiết bị hoạt động không cần dây điện, thường đứng trước danh từ (cordless phone, cordless drill).

She bought a cordless vacuum cleaner.

Cô ấy đã mua một máy hút bụi không dây.

4

Cụm từ thường gặp

an extension cord
dây nối điện
a spinal cord
tủy sống
cut the cord
cắt dây (nghĩa đen/bóng)
a cordless phone
điện thoại không dây
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cord trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I need a cord phone.I need a cordless phone.

Muốn nói 'không dây' phải dùng tính từ cordless, không dùng cord một mình làm tính từ.

The cord are tangled.The cord is tangled.

Cord là danh từ đếm được số ít khi chỉ một sợi dây, chia động từ số ít.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cord#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS