Họ từ cord
The Word Family of "cord"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cord ở dạng danh từ và tính từ cordless — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cord /kɔːd/ | dây, dây thừng, dây điện | |
| Tính từ | cordless /ˈkɔːdləs/ | không dây |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dây, dây thừng, dây điện
chỉ một đoạn dây bện chắc hoặc dây điện; đếm được (a cord / cords). Cũng dùng cho dây rốn (umbilical cord).
Plug the lamp in with this cord.
Cắm đèn bằng dây điện này.
không dây
mô tả thiết bị hoạt động không cần dây điện, thường đứng trước danh từ (cordless phone, cordless drill).
She bought a cordless vacuum cleaner.
Cô ấy đã mua một máy hút bụi không dây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cord trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Muốn nói 'không dây' phải dùng tính từ cordless, không dùng cord một mình làm tính từ.
Cord là danh từ đếm được số ít khi chỉ một sợi dây, chia động từ số ít.

