Họ từ coral
The Word Family of "coral"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ coral ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | coral /ˈkɒrəl/ | san hô | |
| Tính từ | coral /ˈkɒrəl/ | làm từ san hô; màu san hô (hồng cam) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
san hô
sinh vật biển tạo thành các rạn đá cứng dưới đại dương.
Divers explored the colorful coral reef.
Các thợ lặn khám phá rạn san hô đầy màu sắc.
làm từ san hô; màu san hô (hồng cam)
dùng trực tiếp danh từ làm tính từ để chỉ chất liệu hoặc màu sắc.
She wore a coral dress to the wedding.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu san hô đến đám cưới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coral trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả chất liệu tự nhiên dùng 'made of', không dùng 'made by'.
Khi coral làm tính từ đứng trước danh từ, không thêm 's' số nhiều.

