GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ coral

The Word Family of "coral"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ coral ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcoral
Động từ
Tính từcoral
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
coral
/ˈkɒrəl/
san hô
Tính từ
coral
/ˈkɒrəl/
làm từ san hô; màu san hô (hồng cam)
2

Sơ đồ họ từ

coral
Danh từcoralgốc
Tính từcoralgốc (dùng làm tính từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcoral/ˈkɒrəl/

san hô

sinh vật biển tạo thành các rạn đá cứng dưới đại dương.

Divers explored the colorful coral reef.

Các thợ lặn khám phá rạn san hô đầy màu sắc.

Tính từcoral/ˈkɒrəl/

làm từ san hô; màu san hô (hồng cam)

dùng trực tiếp danh từ làm tính từ để chỉ chất liệu hoặc màu sắc.

She wore a coral dress to the wedding.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu san hô đến đám cưới.

4

Cụm từ thường gặp

coral reef
rạn san hô
coral pink
màu hồng san hô
coral necklace
vòng cổ san hô
coral bleaching
hiện tượng tẩy trắng san hô
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của coral trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The reef is made by coral.The reef is made of coral.

Diễn tả chất liệu tự nhiên dùng 'made of', không dùng 'made by'.

a corals reefa coral reef

Khi coral làm tính từ đứng trước danh từ, không thêm 's' số nhiều.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#coral#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS