Họ từ copper
The Word Family of "copper"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ copper ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | copper /ˈkɒpə(r)/ | đồng (kim loại); (thân mật, Anh-Anh) cảnh sát | |
| Tính từ | coppery /ˈkɒpəri/ | có màu đồng, ánh đồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng (kim loại); (thân mật, Anh-Anh) cảnh sát
kim loại màu nâu đỏ dẫn điện tốt; nghĩa lóng chỉ cảnh sát chỉ dùng trong tiếng Anh-Anh thân mật.
The wire is made of copper.
Sợi dây được làm bằng đồng.
có màu đồng, ánh đồng
mô tả màu sắc hoặc ánh sáng giống màu kim loại đồng.
The sunset painted the sky a coppery red.
Hoàng hôn nhuộm bầu trời một màu đỏ ánh đồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của copper trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng tính từ đúng dạng (coppery hoặc copper-colored), không ghép trực tiếp danh từ + color.
Khi nói chất liệu, dùng danh từ copper, không dùng tính từ coppery.

