Họ từ coordinate
The Word Family of "coordinate"
Gốc từ *coordinate* tạo ra bốn dạng: coordinate (động từ), coordination (danh từ), coordinator (danh từ chỉ người) và coordinated (tính từ) — tất cả liên quan đến ý nghĩa phối hợp, sắp xếp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | coordinate /kəʊˈɔːdɪneɪt/ | điều phối, phối hợp; sắp xếp nhịp nhàng | |
| Danh từ | coordination /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/ | sự điều phối, sự phối hợp | |
| Danh từ | coordinator /kəʊˈɔːdɪneɪtə/ | người điều phối, điều phối viên | |
| Tính từ | coordinated /kəʊˈɔːdɪneɪtɪd/ | được phối hợp tốt; khéo léo (cử động cơ thể) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
điều phối, phối hợp; sắp xếp nhịp nhàng
Dùng khi nói về việc tổ chức nhiều bên hoặc nhiều hoạt động cùng lúc. Cũng dùng theo nghĩa cơ thể học: *coordinate movements* (phối hợp các cử động).
The manager coordinates the work of five different teams.
Người quản lý điều phối công việc của năm nhóm khác nhau.
sự điều phối, sự phối hợp
Danh từ không đếm được, chỉ hoạt động hoặc trạng thái phối hợp. *In coordination with* (phối hợp với) là cụm giới từ trang trọng.
Good coordination between departments is essential for project success.
Sự phối hợp tốt giữa các phòng ban là thiết yếu cho sự thành công của dự án.
người điều phối, điều phối viên
Chức danh phổ biến trong tổ chức và sự kiện. Thường đứng sau lĩnh vực: *project coordinator*, *event coordinator*.
The event coordinator ensured everything ran smoothly.
Điều phối viên sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
được phối hợp tốt; khéo léo (cử động cơ thể)
Mô tả hành động hoặc kế hoạch được sắp xếp nhịp nhàng. Cũng dùng để tả người linh hoạt, khéo léo về thể chất (*well-coordinated athlete*).
The relief effort required a coordinated response from multiple agencies.
Nỗ lực cứu trợ đòi hỏi một phản ứng phối hợp từ nhiều cơ quan.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cách viết hiện đại không có gạch nối: *coordinate*, không phải *co-ordinate* (dù cả hai từng được chấp nhận).
Sau *lack of* cần danh từ *coordination*, không dùng động từ *coordinate*.
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ *well*, không dùng tính từ *good*.
