GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ coordinate

The Word Family of "coordinate"

Động từDanh từDanh từTính từ

Gốc từ *coordinate* tạo ra bốn dạng: coordinate (động từ), coordination (danh từ), coordinator (danh từ chỉ người) và coordinated (tính từ) — tất cả liên quan đến ý nghĩa phối hợp, sắp xếp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
coordinate
/kəʊˈɔːdɪneɪt/
điều phối, phối hợp; sắp xếp nhịp nhàng
Danh từ
coordination
/kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/
sự điều phối, sự phối hợp
Danh từ
coordinator
/kəʊˈɔːdɪneɪtə/
người điều phối, điều phối viên
Tính từ
coordinated
/kəʊˈɔːdɪneɪtɪd/
được phối hợp tốt; khéo léo (cử động cơ thể)
2

Sơ đồ họ từ

coordinate
Động từcoordinategốc
Danh từcoordination+ -ation
Danh từcoordinator+ -or
Tính từcoordinated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcoordinate/kəʊˈɔːdɪneɪt/

điều phối, phối hợp; sắp xếp nhịp nhàng

Dùng khi nói về việc tổ chức nhiều bên hoặc nhiều hoạt động cùng lúc. Cũng dùng theo nghĩa cơ thể học: *coordinate movements* (phối hợp các cử động).

The manager coordinates the work of five different teams.

Người quản lý điều phối công việc của năm nhóm khác nhau.

Danh từcoordination/kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/

sự điều phối, sự phối hợp

Danh từ không đếm được, chỉ hoạt động hoặc trạng thái phối hợp. *In coordination with* (phối hợp với) là cụm giới từ trang trọng.

Good coordination between departments is essential for project success.

Sự phối hợp tốt giữa các phòng ban là thiết yếu cho sự thành công của dự án.

Danh từcoordinator/kəʊˈɔːdɪneɪtə/

người điều phối, điều phối viên

Chức danh phổ biến trong tổ chức và sự kiện. Thường đứng sau lĩnh vực: *project coordinator*, *event coordinator*.

The event coordinator ensured everything ran smoothly.

Điều phối viên sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Tính từcoordinated/kəʊˈɔːdɪneɪtɪd/

được phối hợp tốt; khéo léo (cử động cơ thể)

Mô tả hành động hoặc kế hoạch được sắp xếp nhịp nhàng. Cũng dùng để tả người linh hoạt, khéo léo về thể chất (*well-coordinated athlete*).

The relief effort required a coordinated response from multiple agencies.

Nỗ lực cứu trợ đòi hỏi một phản ứng phối hợp từ nhiều cơ quan.

4

Cụm từ thường gặp

coordinate efforts / activities
phối hợp nỗ lực / hoạt động
in coordination with
phối hợp với
lack of coordination
thiếu sự phối hợp
project / event coordinator
điều phối viên dự án / sự kiện
a coordinated approach / response
phương pháp / phản ứng phối hợp
hand-eye coordination
sự phối hợp tay-mắt
5

Lỗi thường gặp

We need to co-ordinate with each other.We need to coordinate with each other.

Cách viết hiện đại không có gạch nối: *coordinate*, không phải *co-ordinate* (dù cả hai từng được chấp nhận).

The lack of coordinate caused delays.The lack of coordination caused delays.

Sau *lack of* cần danh từ *coordination*, không dùng động từ *coordinate*.

She coordinated the event very good.She coordinated the event very well.

Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ *well*, không dùng tính từ *good*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS