Họ từ cooperate
The Word Family of "cooperate"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ cooperate ở dạng động từ, danh từ cooperation, tính từ cooperative và trạng từ cooperatively — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cooperate /kəʊˈɒpəreɪt/ | hợp tác, phối hợp | |
| Danh từ | cooperation /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | sự hợp tác | |
| Tính từ | cooperative /kəʊˈɒpərətɪv/ | hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ | |
| Trạng từ | cooperatively /kəʊˈɒpərətɪvli/ | một cách hợp tác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hợp tác, phối hợp
Dùng khi cùng làm việc với người khác để đạt mục tiêu chung, thường đi với 'with' (cooperate with sb).
The two companies agreed to cooperate on the project.
Hai công ty đã đồng ý hợp tác trong dự án này.
sự hợp tác
Danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc tinh thần cùng làm việc với nhau (international cooperation).
Thank you for your cooperation on this matter.
Cảm ơn sự hợp tác của bạn trong vấn đề này.
hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ
Mô tả người hoặc thái độ sẵn sàng làm việc cùng người khác, dễ hợp tác.
The staff were very cooperative during the audit.
Nhân viên đã rất hợp tác trong quá trình kiểm toán.
một cách hợp tác
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện với tinh thần hợp tác.
The teams worked cooperatively to finish the task.
Các nhóm đã làm việc một cách hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cooperate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ cooperative, không dùng động từ cooperate.
Bổ nghĩa cho động từ worked → dùng trạng từ cooperatively, không dùng tính từ.

