GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cooperate

The Word Family of "cooperate"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ cooperate ở dạng động từ, danh từ cooperation, tính từ cooperative và trạng từ cooperatively — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcooperation
Động từcooperate
Tính từcooperative
Trạng từcooperatively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cooperate
/kəʊˈɒpəreɪt/
hợp tác, phối hợp
Danh từ
cooperation
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/
sự hợp tác
Tính từ
cooperative
/kəʊˈɒpərətɪv/
hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ
Trạng từ
cooperatively
/kəʊˈɒpərətɪvli/
một cách hợp tác
2

Sơ đồ họ từ

cooperate
Động từcooperategốc
Danh từcooperation+ -ion
Tính từcooperative+ -ive
Trạng từcooperatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcooperate/kəʊˈɒpəreɪt/

hợp tác, phối hợp

Dùng khi cùng làm việc với người khác để đạt mục tiêu chung, thường đi với 'with' (cooperate with sb).

The two companies agreed to cooperate on the project.

Hai công ty đã đồng ý hợp tác trong dự án này.

Danh từcooperation/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/

sự hợp tác

Danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc tinh thần cùng làm việc với nhau (international cooperation).

Thank you for your cooperation on this matter.

Cảm ơn sự hợp tác của bạn trong vấn đề này.

Tính từcooperative/kəʊˈɒpərətɪv/

hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ

Mô tả người hoặc thái độ sẵn sàng làm việc cùng người khác, dễ hợp tác.

The staff were very cooperative during the audit.

Nhân viên đã rất hợp tác trong quá trình kiểm toán.

Trạng từcooperatively/kəʊˈɒpərətɪvli/

một cách hợp tác

Bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện với tinh thần hợp tác.

The teams worked cooperatively to finish the task.

Các nhóm đã làm việc một cách hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.

4

Cụm từ thường gặp

cooperate with sb
hợp tác với ai đó
close cooperation
sự hợp tác chặt chẽ
a cooperative attitude
một thái độ hợp tác
work cooperatively
làm việc một cách hợp tác
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cooperate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is very cooperate.She is very cooperative.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ cooperative, không dùng động từ cooperate.

They worked cooperative together.They worked cooperatively together.

Bổ nghĩa cho động từ worked → dùng trạng từ cooperatively, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cooperate#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS