Họ từ cool
The Word Family of "cool"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ cool ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cool /kuːl/ | mát mẻ; ngầu, bình tĩnh | |
| Động từ | cool /kuːl/ | làm mát, hạ nhiệt, nguội đi | |
| Danh từ | cool /kuːl/ | sự bình tĩnh, vẻ điềm tĩnh | |
| Trạng từ | coolly /ˈkuːlli/ | một cách bình tĩnh, lạnh lùng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mát mẻ; ngầu, bình tĩnh
chỉ nhiệt độ hơi lạnh (dễ chịu) hoặc dùng khẩu ngữ để khen ai/việc gì thật hay, thật ngầu.
It's a cool evening, so bring a jacket.
Buổi tối khá mát mẻ, vì vậy hãy mang theo áo khoác.
làm mát, hạ nhiệt, nguội đi
thường đi với down (cool down) nghĩa là nguội bớt hoặc bình tĩnh lại.
Let the soup cool down before you eat it.
Hãy để súp nguội bớt trước khi ăn.
sự bình tĩnh, vẻ điềm tĩnh
thường dùng trong cụm keep/lose your cool (giữ/mất bình tĩnh).
Try to keep your cool during the interview.
Hãy cố giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.
một cách bình tĩnh, lạnh lùng
mô tả cách ai đó phản ứng hoặc hành động, thường mang nghĩa điềm tĩnh hoặc thờ ơ.
She reacted coolly to the bad news.
Cô ấy phản ứng khá bình tĩnh trước tin xấu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cool trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trạng từ chỉ mức độ (very) đứng trước tính từ, không đứng sau.
Trạng từ coolly bổ nghĩa cho động từ phải chia đúng thì (looked).
Sau to be dùng tính từ (hot), không dùng trạng từ (hotly).

