Họ từ cook
The Word Family of "cook"
Từ gốc cook vừa là động từ vừa là danh từ, mở rộng thành cooking (danh từ/tính từ) và cooked (tính từ). Họ từ đơn giản này xuất hiện thường xuyên trong đời sống hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cook /kʊk/ | nấu ăn, chế biến thức ăn | |
| Danh từ | cook /kʊk/ | người nấu ăn, đầu bếp | |
| Tính từ | cooked /kʊkt/ | đã nấu chín, đã qua chế biến nhiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nấu ăn, chế biến thức ăn
Chỉ hành động dùng nhiệt để chế biến thực phẩm. Có thể dùng ngoại động (cook a meal) hoặc nội động (I'll cook tonight).
She cooks dinner for her family every evening.
Cô ấy nấu bữa tối cho gia đình mỗi buổi tối.
người nấu ăn, đầu bếp
Chỉ người nấu ăn nói chung; chef thường chỉ đầu bếp chuyên nghiệp tại nhà hàng. Cooking là danh từ chỉ hoạt động/nghệ thuật nấu ăn.
My father is an excellent cook.
Bố tôi là một người nấu ăn xuất sắc.
đã nấu chín, đã qua chế biến nhiệt
Phân biệt với raw (sống, chưa nấu). Cũng dùng trong cụm well-cooked (nấu kỹ) và undercooked (nấu chưa chín).
Make sure the chicken is fully cooked before serving.
Đảm bảo thịt gà đã được nấu chín hoàn toàn trước khi phục vụ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau like, enjoy, love v.v. dùng danh động từ (V-ing): like cooking.
Chef và cook đều chỉ người nấu ăn nhưng không dùng kết hợp lại; chef thường chỉ bếp trưởng chuyên nghiệp.
Sau to be cần dùng tính từ cooked (quá khứ phân từ làm tính từ), không dùng nguyên mẫu cook.
