Họ từ coo
The Word Family of "coo"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ coo ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | coo /kuː/ | gù gù (tiếng chim bồ câu), nói nhỏ nhẹ âu yếm | |
| Danh từ | coo /kuː/ | tiếng gù gù |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gù gù (tiếng chim bồ câu), nói nhỏ nhẹ âu yếm
mô tả âm thanh chim bồ câu phát ra, hoặc nghĩa bóng chỉ việc nói chuyện nhẹ nhàng, âu yếm (thường với trẻ em, người yêu).
The pigeons cooed on the windowsill.
Những con chim bồ câu gù gù trên bậu cửa sổ.
tiếng gù gù
chỉ âm thanh gù gù đặc trưng của chim bồ câu hoặc âm thanh dịu dàng tương tự.
She heard the soft coo of a dove outside.
Cô nghe thấy tiếng gù gù nhẹ nhàng của chim bồ câu bên ngoài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coo trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dấu sở hữu 's khi nói tiếng gù gù thuộc về con chim.
Thì tiếp diễn cần trợ động từ 'was/is' trước V-ing.
