Họ từ convulse
The Word Family of "convulse"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ convulse ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convulse /kənˈvʌls/ | co giật, làm rung chuyển dữ dội | |
| Danh từ | convulsion /kənˈvʌlʃn/ | cơn co giật, sự chấn động | |
| Tính từ | convulsive /kənˈvʌlsɪv/ | co giật, dữ dội (thuộc về co giật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
co giật, làm rung chuyển dữ dội
mô tả cơ thể co giật mạnh không kiểm soát, hoặc nghĩa bóng chỉ sự hỗn loạn/chấn động lớn (xã hội, đất nước).
Her body convulsed with laughter.
Cơ thể cô ấy rung lên vì cười.
cơn co giật, sự chấn động
thường dùng số nhiều (convulsions) để chỉ cơn co giật y khoa, hoặc nghĩa bóng chỉ biến động lớn trong xã hội/kinh tế.
The child suffered convulsions from a high fever.
Đứa trẻ bị co giật vì sốt cao.
co giật, dữ dội (thuộc về co giật)
mô tả chuyển động hoặc phản ứng đột ngột, không kiểm soát, giống co giật.
He let out a convulsive sob.
Anh ấy bật ra tiếng nấc dữ dội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convulse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (convulsion), không dùng động từ.
Sau 'was' cần dạng bị động của động từ (convulsed), không dùng danh từ.
