Họ từ convoy
The Word Family of "convoy"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ convoy ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | convoy /ˈkɒnvɔɪ/ | đoàn xe/tàu hộ tống, đoàn xe di chuyển cùng nhau | |
| Động từ | convoy /kənˈvɔɪ/ | hộ tống, đi cùng bảo vệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đoàn xe/tàu hộ tống, đoàn xe di chuyển cùng nhau
chỉ một nhóm xe, tàu hoặc phương tiện di chuyển cùng nhau, thường có bảo vệ đi kèm.
The trucks travelled in a convoy for safety.
Các xe tải di chuyển thành đoàn để đảm bảo an toàn.
hộ tống, đi cùng bảo vệ
dùng khi nói về việc hộ tống hoặc bảo vệ ai/cái gì trong quá trình di chuyển; trọng âm chuyển sang âm tiết hai khi làm động từ.
Warships convoyed the merchant ships across the ocean.
Các tàu chiến hộ tống tàu buôn băng qua đại dương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convoy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở dạng bị động (convoyed), không dùng nguyên thể.
Sau mạo từ 'a' dùng danh từ số ít (convoy), không thêm 's'.
