Họ từ convince
The Word Family of "convince"
Gốc từ convince sinh ra convincing (tính từ) và convincingly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convince /kənˈvɪns/ | thuyết phục, làm cho tin | |
| Tính từ | convincing /kənˈvɪnsɪŋ/ | thuyết phục, đáng tin | |
| Trạng từ | convincingly /kənˈvɪnsɪŋli/ | một cách thuyết phục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuyết phục, làm cho tin
luôn cần tân ngữ người (convince sb). Theo sau bởi 'that + mệnh đề' hoặc 'to + V'. Khác với 'persuade': convince thiên về thay đổi niềm tin, persuade thiên về thay đổi hành động.
She convinced me that the plan would work.
Cô ấy thuyết phục tôi rằng kế hoạch đó sẽ thành công.
thuyết phục, đáng tin
mô tả lý lẽ, bằng chứng hoặc màn trình diễn đủ mạnh để khiến người khác tin. Khác với 'convinced' — người được thuyết phục. Cũng dùng trong thể thao: 'a convincing win' (chiến thắng thuyết phục).
She gave a convincing argument for the new policy.
Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục ủng hộ chính sách mới.
một cách thuyết phục
bổ nghĩa cho động từ để diễn tả hành động được thực hiện theo cách khiến người khác tin tưởng. Thường dùng với các động từ như argue, explain, win, beat.
The team won convincingly with a score of 4–0.
Đội đã chiến thắng một cách thuyết phục với tỷ số 4–0.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Convince' cần tân ngữ người; không nói 'convince to do' mà không có tân ngữ.
Cần tính từ 'convincing' sau 'be + very', không dùng động từ gốc.
Dạng tính từ/phân từ thụ động là 'convinced' (có -d), không dùng động từ gốc 'convince' sau 'am'.
