GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ convince

The Word Family of "convince"

Động từTính từTrạng từ

Gốc từ convince sinh ra convincing (tính từ) và convincingly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
convince
/kənˈvɪns/
thuyết phục, làm cho tin
Tính từ
convincing
/kənˈvɪnsɪŋ/
thuyết phục, đáng tin
Trạng từ
convincingly
/kənˈvɪnsɪŋli/
một cách thuyết phục
2

Sơ đồ họ từ

convince
Động từconvincegốc
Tính từconvincing+ -ing
Trạng từconvincingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconvince/kənˈvɪns/

thuyết phục, làm cho tin

luôn cần tân ngữ người (convince sb). Theo sau bởi 'that + mệnh đề' hoặc 'to + V'. Khác với 'persuade': convince thiên về thay đổi niềm tin, persuade thiên về thay đổi hành động.

She convinced me that the plan would work.

Cô ấy thuyết phục tôi rằng kế hoạch đó sẽ thành công.

Tính từconvincing/kənˈvɪnsɪŋ/

thuyết phục, đáng tin

mô tả lý lẽ, bằng chứng hoặc màn trình diễn đủ mạnh để khiến người khác tin. Khác với 'convinced' — người được thuyết phục. Cũng dùng trong thể thao: 'a convincing win' (chiến thắng thuyết phục).

She gave a convincing argument for the new policy.

Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục ủng hộ chính sách mới.

Trạng từconvincingly/kənˈvɪnsɪŋli/

một cách thuyết phục

bổ nghĩa cho động từ để diễn tả hành động được thực hiện theo cách khiến người khác tin tưởng. Thường dùng với các động từ như argue, explain, win, beat.

The team won convincingly with a score of 4–0.

Đội đã chiến thắng một cách thuyết phục với tỷ số 4–0.

4

Cụm từ thường gặp

convince sb to do sth
thuyết phục ai làm gì
convince sb that
thuyết phục ai rằng…
a convincing argument
một lập luận thuyết phục
a convincing win / victory
một chiến thắng thuyết phục
not entirely convincing
chưa thực sự thuyết phục
be convinced that
tin chắc rằng
5

Lỗi thường gặp

She convinced to go.She was convinced to go. / She convinced him to go.

'Convince' cần tân ngữ người; không nói 'convince to do' mà không có tân ngữ.

His reason was very convince.His reason was very convincing.

Cần tính từ 'convincing' sau 'be + very', không dùng động từ gốc.

I am convince that it is true.I am convinced that it is true.

Dạng tính từ/phân từ thụ động là 'convinced' (có -d), không dùng động từ gốc 'convince' sau 'am'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS