GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ convict

The Word Family of "convict"

Một gốc từ, ba dạng: convict (động từ và danh từ - cùng cách viết, khác trọng âm), conviction (danh từ) và convicted (tính từ) — cùng liên quan đến việc kết án và bản án.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconviction
Động từconvict
Tính từconvicted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
convict
/kənˈvɪkt/
kết án, tuyên án có tội
Danh từ
conviction
/kənˈvɪkʃn/
bản án, sự kết án; niềm tin vững chắc
Tính từ
convicted
/kənˈvɪktɪd/
đã bị kết án
2

Sơ đồ họ từ

convict
Động từconvictgốc
Danh từconviction+ -ion
Tính từconvicted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconvict/kənˈvɪkt/

kết án, tuyên án có tội

trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi là động từ; thường dùng ở dạng bị động (be convicted of sth).

He was convicted of fraud last year.

Anh ta bị kết án tội gian lận vào năm ngoái.

Danh từconviction/kənˈvɪkʃn/

bản án, sự kết án; niềm tin vững chắc

danh từ đếm được khi chỉ bản án cụ thể (a previous conviction); không đếm được khi chỉ niềm tin mạnh mẽ (speak with conviction).

She has a previous conviction for theft.

Cô ấy có một tiền án về tội trộm cắp.

Tính từconvicted/kənˈvɪktɪd/

đã bị kết án

quá khứ phân từ dùng như tính từ, luôn đứng trước danh từ chỉ tội danh hoặc người (a convicted murderer).

The convicted murderer was sentenced to life in prison.

Kẻ giết người đã bị kết án bị tuyên án tù chung thân.

4

Cụm từ thường gặp

be convicted of sth
bị kết án về tội gì
a previous conviction
một tiền án
speak with conviction
nói với sự tự tin/niềm tin vững chắc
a convicted criminal/murderer
một tội phạm/kẻ giết người đã bị kết án
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của convict trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was convict of robbery last month.→✓ He was convicted of robbery last month.

Cần dạng bị động của động từ (was convicted), không dùng nguyên mẫu (convict).

✗ She spoke with a lot of convict about her plan.→✓ She spoke with a lot of conviction about her plan.

Sau a lot of cần danh từ (conviction), không dùng động từ (convict).

✗ The convict criminal escaped from prison.→✓ The convicted criminal escaped from prison.

Trước danh từ criminal cần tính từ (convicted), không dùng danh từ (convict).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#convict#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS