Họ từ convey
The Word Family of "convey"
Gốc từ *convey* tạo ra ba dạng phổ biến: động từ *convey*, danh từ *conveyance* và tính từ *conveyed* — cùng chỉ việc truyền đạt, chuyển tải.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convey /kənˈveɪ/ | truyền đạt, chuyển tải, vận chuyển | |
| Danh từ | conveyance /kənˈveɪəns/ | phương tiện vận chuyển; sự chuyển nhượng (bất động sản) | |
| Tính từ | conveyed /kənˈveɪd/ | được truyền đạt, được chuyển tải |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truyền đạt, chuyển tải, vận chuyển
có hai nghĩa: (1) truyền đạt ý nghĩa, cảm xúc hay thông tin; (2) vận chuyển người hoặc hàng hoá từ nơi này đến nơi khác.
The painting conveys a strong sense of loneliness.
Bức tranh truyền đạt cảm giác cô đơn mạnh mẽ.
phương tiện vận chuyển; sự chuyển nhượng (bất động sản)
dùng trong tiếng Anh trang trọng/pháp lý: chỉ phương tiện di chuyển (xe ngựa cổ điển) hoặc thủ tục pháp lý chuyển nhượng tài sản.
The conveyance of property requires a solicitor in the UK.
Việc chuyển nhượng bất động sản ở Anh đòi hỏi phải có luật sư.
được truyền đạt, được chuyển tải
dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả thông tin, cảm xúc đã được truyền đến người nhận.
The message conveyed in the poem was one of hope.
Thông điệp được truyền tải trong bài thơ là một thông điệp về hy vọng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Convey không dùng trực tiếp với tân ngữ là người — phải thêm 'to': convey sth to sb.
Trạng từ 'very well' đứng sau tân ngữ, không chen vào giữa động từ và tân ngữ.
