GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ convey

The Word Family of "convey"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *convey* tạo ra ba dạng phổ biến: động từ *convey*, danh từ *conveyance* và tính từ *conveyed* — cùng chỉ việc truyền đạt, chuyển tải.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải, vận chuyển
Danh từ
conveyance
/kənˈveɪəns/
phương tiện vận chuyển; sự chuyển nhượng (bất động sản)
Tính từ
conveyed
/kənˈveɪd/
được truyền đạt, được chuyển tải
2

Sơ đồ họ từ

convey
Động từconveygốc
Danh từconveyance+ -ance
Tính từconveyed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconvey/kənˈveɪ/

truyền đạt, chuyển tải, vận chuyển

có hai nghĩa: (1) truyền đạt ý nghĩa, cảm xúc hay thông tin; (2) vận chuyển người hoặc hàng hoá từ nơi này đến nơi khác.

The painting conveys a strong sense of loneliness.

Bức tranh truyền đạt cảm giác cô đơn mạnh mẽ.

Danh từconveyance/kənˈveɪəns/

phương tiện vận chuyển; sự chuyển nhượng (bất động sản)

dùng trong tiếng Anh trang trọng/pháp lý: chỉ phương tiện di chuyển (xe ngựa cổ điển) hoặc thủ tục pháp lý chuyển nhượng tài sản.

The conveyance of property requires a solicitor in the UK.

Việc chuyển nhượng bất động sản ở Anh đòi hỏi phải có luật sư.

Tính từconveyed/kənˈveɪd/

được truyền đạt, được chuyển tải

dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả thông tin, cảm xúc đã được truyền đến người nhận.

The message conveyed in the poem was one of hope.

Thông điệp được truyền tải trong bài thơ là một thông điệp về hy vọng.

4

Cụm từ thường gặp

convey a message
truyền đạt một thông điệp
convey one's feelings
truyền đạt cảm xúc của mình
convey information
truyền đạt thông tin
convey meaning
chuyển tải ý nghĩa
hard to convey
khó truyền đạt
convey a sense of
truyền tải cảm giác về
5

Lỗi thường gặp

She conveyed me that she was unhappy.She conveyed to me that she was unhappy.

Convey không dùng trực tiếp với tân ngữ là người — phải thêm 'to': convey sth to sb.

The artist conveyed very good his emotion.The artist conveyed his emotion very well.

Trạng từ 'very well' đứng sau tân ngữ, không chen vào giữa động từ và tân ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS