Họ từ convert
The Word Family of "convert"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ convert qua convert (động từ), conversion (danh từ), convertible (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convert /kənˈvɜːt/ | chuyển đổi, cải đạo | |
| Danh từ | conversion /kənˈvɜːʃn/ | sự chuyển đổi | |
| Tính từ | convertible /kənˈvɜːtəbl/ | có thể chuyển đổi được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chuyển đổi, cải đạo
thường đi với into/to (convert A into/to B) để nói việc biến đổi từ dạng này sang dạng khác.
They converted the old barn into a house.
Họ đã chuyển đổi cái kho cũ thành một ngôi nhà.
sự chuyển đổi
đếm được hoặc không đếm được, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc chuyển đổi.
The conversion of the attic took three months.
Việc chuyển đổi gác mái mất ba tháng.
có thể chuyển đổi được
mô tả vật gì có thể biến đổi công năng hoặc hình dạng, ví dụ ghế sofa chuyển thành giường.
This sofa is convertible into a bed.
Chiếc ghế sofa này có thể chuyển thành giường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convert trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dollars là danh từ số nhiều, cần dùng 'these' thay vì 'this'.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng convert (converted), không dùng danh từ conversion.

