Họ từ converse
The Word Family of "converse"
Một gốc từ, ba dạng: converse (động từ - trò chuyện), conversation (danh từ) và conversely (trạng từ - ngược lại) — lưu ý converse còn có nghĩa khác (điều ngược lại) với cách phát âm khác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | converse /kənˈvɜːs/ | trò chuyện, đàm thoại | |
| Danh từ | conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ | cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại | |
| Trạng từ | conversely /ˈkɒnvɜːsli/ | ngược lại, trái lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trò chuyện, đàm thoại
văn phong trang trọng hơn talk/chat, thường đi với with (converse with sb) khi nói về việc trao đổi, trò chuyện.
They conversed in French throughout the dinner.
Họ trò chuyện bằng tiếng Pháp suốt bữa tối.
cuộc trò chuyện, cuộc đàm thoại
danh từ đếm được, phổ biến trong đời sống hằng ngày; thường đi với have (have a conversation).
We had an interesting conversation about music.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị về âm nhạc.
ngược lại, trái lại
trạng từ liên kết câu, dùng để giới thiệu ý tưởng đối lập với điều vừa nói, trang trọng, thường dùng đầu câu.
Some students learn best visually; conversely, others prefer listening.
Một số học sinh học tốt nhất qua hình ảnh; ngược lại, số khác lại thích nghe.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của converse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau have a cần danh từ (conversation), không dùng động từ (converse).
Sau to cần động từ nguyên mẫu (converse), không dùng danh từ (conversation).
Liên kết hai ý đối lập cần trạng từ (conversely), không dùng động từ (converse).
