Họ từ conversation
The Word Family of "conversation"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ conversation ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ | cuộc trò chuyện | |
| Động từ | converse /kənˈvɜːs/ | trò chuyện, chuyện trò | |
| Tính từ | conversational /ˌkɒnvəˈseɪʃənl/ | mang tính trò chuyện, thân mật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc trò chuyện
have a conversation with sb - trò chuyện với ai đó.
We had a long conversation about the future.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về tương lai.
trò chuyện, chuyện trò
trang trọng hơn 'talk' hoặc 'chat', ít dùng trong văn nói hằng ngày.
They conversed politely at the reception.
Họ trò chuyện lịch sự tại buổi tiếp tân.
mang tính trò chuyện, thân mật
mô tả văn phong hoặc giọng điệu tự nhiên, gần gũi như đang nói chuyện.
The book is written in a conversational style.
Cuốn sách được viết theo phong cách trò chuyện, gần gũi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của conversation trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm 'have a conversation' đi với giới từ with, không dùng to.
converse là nội động từ, đi với giới từ with, không dùng to.

