GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ converge

The Word Family of "converge"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *converge* tạo ra ba dạng chính: động từ *converge*, danh từ *convergence* và tính từ *convergent* — cùng chỉ sự hội tụ, gặp nhau tại một điểm.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
converge
/kənˈvɜːdʒ/
hội tụ, gặp nhau tại một điểm, tiến đến cùng một chỗ
Danh từ
convergence
/kənˈvɜːdʒəns/
sự hội tụ, điểm gặp nhau
Tính từ
convergent
/kənˈvɜːdʒənt/
hội tụ, có xu hướng gặp nhau
2

Sơ đồ họ từ

converge
Động từconvergegốc
Danh từconvergence+ -ence
Tính từconvergent+ -ent
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconverge/kənˈvɜːdʒ/

hội tụ, gặp nhau tại một điểm, tiến đến cùng một chỗ

dùng khi nhiều đường, dòng người, ý tưởng, hoặc xu hướng cùng tiến về một điểm; trái nghĩa là diverge.

Thousands of protesters converged on the capital from all directions.

Hàng nghìn người biểu tình hội tụ về thủ đô từ mọi hướng.

Danh từconvergence/kənˈvɜːdʒəns/

sự hội tụ, điểm gặp nhau

danh từ chỉ quá trình hoặc điểm mà nhiều thứ gặp nhau; phổ biến trong công nghệ (technological convergence), kinh tế và toán học.

There is a growing convergence of opinion on this issue.

Có sự hội tụ ngày càng tăng về quan điểm về vấn đề này.

Tính từconvergent/kənˈvɜːdʒənt/

hội tụ, có xu hướng gặp nhau

mô tả những đường, ý tưởng hay xu hướng tiến về cùng một điểm; hay dùng trong toán học và khoa học.

Convergent thinking is essential for solving problems with a single correct answer.

Tư duy hội tụ rất cần thiết để giải quyết các vấn đề có một đáp án đúng duy nhất.

4

Cụm từ thường gặp

converge on / upon
hội tụ về, tập trung đến
technological convergence
sự hội tụ công nghệ
convergence of views
sự thống nhất quan điểm
convergent thinking
tư duy hội tụ
converge towards
hướng đến, tiến về phía
point of convergence
điểm hội tụ
5

Lỗi thường gặp

The roads make a convergence near the city.The roads converge near the city.

Dùng động từ converge trực tiếp; 'make a convergence' không phải cụm tự nhiên.

Their views converged together.Their views converged.

Converge đã hàm ý 'gặp nhau' — 'together' là thừa.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS