Họ từ converge
The Word Family of "converge"
Gốc từ *converge* tạo ra ba dạng chính: động từ *converge*, danh từ *convergence* và tính từ *convergent* — cùng chỉ sự hội tụ, gặp nhau tại một điểm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | converge /kənˈvɜːdʒ/ | hội tụ, gặp nhau tại một điểm, tiến đến cùng một chỗ | |
| Danh từ | convergence /kənˈvɜːdʒəns/ | sự hội tụ, điểm gặp nhau | |
| Tính từ | convergent /kənˈvɜːdʒənt/ | hội tụ, có xu hướng gặp nhau |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hội tụ, gặp nhau tại một điểm, tiến đến cùng một chỗ
dùng khi nhiều đường, dòng người, ý tưởng, hoặc xu hướng cùng tiến về một điểm; trái nghĩa là diverge.
Thousands of protesters converged on the capital from all directions.
Hàng nghìn người biểu tình hội tụ về thủ đô từ mọi hướng.
sự hội tụ, điểm gặp nhau
danh từ chỉ quá trình hoặc điểm mà nhiều thứ gặp nhau; phổ biến trong công nghệ (technological convergence), kinh tế và toán học.
There is a growing convergence of opinion on this issue.
Có sự hội tụ ngày càng tăng về quan điểm về vấn đề này.
hội tụ, có xu hướng gặp nhau
mô tả những đường, ý tưởng hay xu hướng tiến về cùng một điểm; hay dùng trong toán học và khoa học.
Convergent thinking is essential for solving problems with a single correct answer.
Tư duy hội tụ rất cần thiết để giải quyết các vấn đề có một đáp án đúng duy nhất.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Dùng động từ converge trực tiếp; 'make a convergence' không phải cụm tự nhiên.
Converge đã hàm ý 'gặp nhau' — 'together' là thừa.
