Họ từ convention
The Word Family of "convention"
Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ convention qua convene (động từ), convention (danh từ), conventional (tính từ), conventionally (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convene /kənˈviːn/ | triệu tập, tổ chức (một cuộc họp/hội nghị) | |
| Danh từ | convention /kənˈvenʃn/ | hội nghị lớn; quy ước, thông lệ | |
| Tính từ | conventional /kənˈvenʃənl/ | theo quy ước, thông thường, truyền thống | |
| Trạng từ | conventionally /kənˈvenʃənəli/ | theo cách thông thường, theo quy ước |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
triệu tập, tổ chức (một cuộc họp/hội nghị)
mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về việc chính thức tập hợp mọi người để họp bàn.
The committee convened to discuss the new policy.
Ủy ban đã triệu tập để thảo luận về chính sách mới.
hội nghị lớn; quy ước, thông lệ
có hai nghĩa: (1) một cuộc họp/hội nghị lớn của một nhóm người, (2) một quy tắc/thói quen được xã hội chấp nhận rộng rãi.
It is a social convention to shake hands when meeting someone.
Bắt tay khi gặp ai đó là một quy ước xã hội.
theo quy ước, thông thường, truyền thống
mô tả điều gì tuân theo cách làm phổ biến, không sáng tạo hoặc khác biệt.
She prefers conventional methods to new technology.
Cô ấy thích các phương pháp truyền thống hơn là công nghệ mới.
theo cách thông thường, theo quy ước
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì được thực hiện theo lối truyền thống.
The house is conventionally furnished.
Ngôi nhà được trang bị nội thất theo lối truyền thống.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convention trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (method) cần tính từ → dùng conventional, không dùng danh từ convention.
Cần một động từ chỉ hành động triệu tập → dùng convene, không dùng danh từ convention.

