GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ convention

The Word Family of "convention"

Một gốc từ, 4 dạng. Hiểu rõ convention qua convene (động từ), convention (danh từ), conventional (tính từ), conventionally (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từconvention
Động từconvene
Tính từconventional
Trạng từconventionally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
convene
/kənˈviːn/
triệu tập, tổ chức (một cuộc họp/hội nghị)
Danh từ
convention
/kənˈvenʃn/
hội nghị lớn; quy ước, thông lệ
Tính từ
conventional
/kənˈvenʃənl/
theo quy ước, thông thường, truyền thống
Trạng từ
conventionally
/kənˈvenʃənəli/
theo cách thông thường, theo quy ước
2

Sơ đồ họ từ

convention
Động từconvenegốc
Danh từconvention+ -ion
Tính từconventional+ -al
Trạng từconventionally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từconvene/kənˈviːn/

triệu tập, tổ chức (một cuộc họp/hội nghị)

mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về việc chính thức tập hợp mọi người để họp bàn.

The committee convened to discuss the new policy.

Ủy ban đã triệu tập để thảo luận về chính sách mới.

Danh từconvention/kənˈvenʃn/

hội nghị lớn; quy ước, thông lệ

có hai nghĩa: (1) một cuộc họp/hội nghị lớn của một nhóm người, (2) một quy tắc/thói quen được xã hội chấp nhận rộng rãi.

It is a social convention to shake hands when meeting someone.

Bắt tay khi gặp ai đó là một quy ước xã hội.

Tính từconventional/kənˈvenʃənl/

theo quy ước, thông thường, truyền thống

mô tả điều gì tuân theo cách làm phổ biến, không sáng tạo hoặc khác biệt.

She prefers conventional methods to new technology.

Cô ấy thích các phương pháp truyền thống hơn là công nghệ mới.

Trạng từconventionally/kənˈvenʃənəli/

theo cách thông thường, theo quy ước

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết điều gì được thực hiện theo lối truyền thống.

The house is conventionally furnished.

Ngôi nhà được trang bị nội thất theo lối truyền thống.

4

Cụm từ thường gặp

social convention
quy ước xã hội
convene a meeting
triệu tập một cuộc họp
conventional wisdom
quan niệm/lối nghĩ thông thường
an annual convention
một hội nghị thường niên
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của convention trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This is a very convention method.This is a very conventional method.

Trước danh từ (method) cần tính từ → dùng conventional, không dùng danh từ convention.

They will convention next Monday to decide.They will convene next Monday to decide.

Cần một động từ chỉ hành động triệu tập → dùng convene, không dùng danh từ convention.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#convention#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS