Họ từ convenient
The Word Family of "convenient"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ convenient qua convenient (tính từ), convenience (danh từ), conveniently (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | convenient /kənˈviːniənt/ | thuận tiện, tiện lợi | |
| Danh từ | convenience /kənˈviːniəns/ | sự thuận tiện, tiện nghi | |
| Trạng từ | conveniently /kənˈviːniəntli/ | một cách thuận tiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuận tiện, tiện lợi
mô tả điều gì dễ dàng, không gây phiền phức, phù hợp với nhu cầu; thường đi với for (convenient for sb).
Is it convenient for you to meet tomorrow?
Việc gặp nhau vào ngày mai có thuận tiện cho bạn không?
sự thuận tiện, tiện nghi
không đếm được, chỉ tính chất dễ dàng, thoải mái; thường đi với for the convenience of.
The store is open 24 hours for customer convenience.
Cửa hàng mở cửa 24 giờ để thuận tiện cho khách hàng.
một cách thuận tiện
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, cho biết điều gì được sắp xếp một cách tiện lợi.
The hotel is conveniently located near the airport.
Khách sạn nằm ở vị trí thuận tiện gần sân bay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convenient trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (place) cần tính từ → dùng convenient, không dùng danh từ convenience.
Sau tính từ sở hữu (your) cần danh từ → dùng convenience, không dùng tính từ convenient.

