Họ từ convene
The Word Family of "convene"
Gốc từ convene có ba dạng: động từ convene (triệu tập, họp), danh từ convention (hội nghị, quy ước) và tính từ conventional (theo thông lệ). Từ này thường gặp trong ngữ cảnh hội họp và quy tắc xã hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convene /kənˈviːn/ | triệu tập, họp lại | |
| Danh từ | convention /kənˈvenʃn/ | hội nghị; quy ước, thông lệ | |
| Tính từ | conventional /kənˈvenʃənl/ | theo thông lệ, quy ước, truyền thống |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
triệu tập, họp lại
Trang trọng, dùng khi tổ chức một cuộc họp chính thức hoặc khi mọi người tập hợp lại (convene a meeting).
The committee convened to discuss the new policy.
Ủy ban đã họp lại để thảo luận về chính sách mới.
hội nghị; quy ước, thông lệ
Đếm được khi chỉ một hội nghị lớn (a national convention); không đếm được khi chỉ quy ước xã hội (social convention).
Thousands attended the annual convention.
Hàng nghìn người đã tham dự hội nghị thường niên.
theo thông lệ, quy ước, truyền thống
Mô tả điều gì đó tuân theo cách làm thông thường, trái nghĩa với 'unconventional' (không theo lối mòn).
She prefers conventional methods over new technology.
Cô ấy thích các phương pháp truyền thống hơn công nghệ mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convene trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Convene' đi với 'meeting' để chỉ hành động triệu tập, tránh lặp từ với danh từ convention.
Bổ nghĩa cho danh từ idea → dùng tính từ conventional, không dùng danh từ convention.

