GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ controversy

The Word Family of "controversy"

Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ controversy qua controversy (danh từ), controversial (tính từ), controversially (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontroversy
Động từ
Tính từcontroversial
Trạng từcontroversially
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
controversy
/ˈkɒntrəvɜːsi/
sự tranh cãi, cuộc tranh luận gay gắt
Tính từ
controversial
/ˌkɒntrəˈvɜːʃl/
gây tranh cãi
Trạng từ
controversially
/ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/
một cách gây tranh cãi
2

Sơ đồ họ từ

controversy
Danh từcontroversygốc
Tính từcontroversial+ -al
Trạng từcontroversially+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcontroversy/ˈkɒntrəvɜːsi/

sự tranh cãi, cuộc tranh luận gay gắt

đếm được hoặc không đếm được, chỉ một vấn đề gây bất đồng ý kiến mạnh mẽ trong công chúng.

The new law has caused a lot of controversy.

Đạo luật mới đã gây ra nhiều tranh cãi.

Tính từcontroversial/ˌkɒntrəˈvɜːʃl/

gây tranh cãi

mô tả vấn đề, ý kiến hoặc quyết định khiến mọi người có nhiều ý kiến trái chiều.

It was a controversial decision that divided the public.

Đó là một quyết định gây tranh cãi khiến công chúng chia rẽ.

Trạng từcontroversially/ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/

một cách gây tranh cãi

bổ nghĩa cho cả câu, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh tính gây tranh cãi của hành động.

Controversially, the referee did not award a penalty.

Một cách gây tranh cãi, trọng tài đã không thổi phạt đền.

4

Cụm từ thường gặp

cause controversy
gây ra tranh cãi
a controversial topic
một chủ đề gây tranh cãi
spark controversy
châm ngòi cho tranh cãi
surrounded by controversy
bị bao quanh bởi tranh cãi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của controversy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This topic is very controversy.This topic is very controversial.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ controversial, không dùng danh từ controversy.

The plan caused a controversial.The plan caused controversy.

Sau cause (cần danh từ làm tân ngữ) → dùng controversy, không dùng tính từ controversial.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#controversy#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS