Họ từ controversy
The Word Family of "controversy"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ controversy qua controversy (danh từ), controversial (tính từ), controversially (trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | controversy /ˈkɒntrəvɜːsi/ | sự tranh cãi, cuộc tranh luận gay gắt | |
| Tính từ | controversial /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/ | gây tranh cãi | |
| Trạng từ | controversially /ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/ | một cách gây tranh cãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tranh cãi, cuộc tranh luận gay gắt
đếm được hoặc không đếm được, chỉ một vấn đề gây bất đồng ý kiến mạnh mẽ trong công chúng.
The new law has caused a lot of controversy.
Đạo luật mới đã gây ra nhiều tranh cãi.
gây tranh cãi
mô tả vấn đề, ý kiến hoặc quyết định khiến mọi người có nhiều ý kiến trái chiều.
It was a controversial decision that divided the public.
Đó là một quyết định gây tranh cãi khiến công chúng chia rẽ.
một cách gây tranh cãi
bổ nghĩa cho cả câu, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh tính gây tranh cãi của hành động.
Controversially, the referee did not award a penalty.
Một cách gây tranh cãi, trọng tài đã không thổi phạt đền.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của controversy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ controversial, không dùng danh từ controversy.
Sau cause (cần danh từ làm tân ngữ) → dùng controversy, không dùng tính từ controversial.

