Họ từ control
The Word Family of "control"
Từ gốc control vừa là danh từ vừa là động từ, mở rộng thành controllable (tính từ) và controller (danh từ chỉ người/thiết bị). Hiểu rõ các dạng này giúp bạn diễn đạt sự kiểm soát trong nhiều ngữ cảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | control /kənˈtrəʊl/ | kiểm soát, điều khiển, khống chế | |
| Danh từ | control /kənˈtrəʊl/ | sự kiểm soát; bảng điều khiển | |
| Tính từ | controllable /kənˈtrəʊləbl/ | có thể kiểm soát được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiểm soát, điều khiển, khống chế
Khi chia ở quá khứ hoặc phân từ, gấp đôi chữ l: controlled. Dùng cả nghĩa vật lý (control a machine) và trừu tượng (control emotions).
The pilot controlled the aircraft through the storm.
Phi công đã điều khiển máy bay vượt qua cơn bão.
sự kiểm soát; bảng điều khiển
Không đếm được khi chỉ quyền kiểm soát (be in control of). Đếm được khi chỉ thiết bị/nút điều khiển (the controls of a plane). Cụm out of control rất phổ biến.
The situation is now under control.
Tình hình hiện đã được kiểm soát.
có thể kiểm soát được
Mô tả điều gì có thể được điều khiển hoặc quản lý. Phủ định là uncontrollable (không thể kiểm soát).
Keep the risks at a controllable level.
Hãy giữ các rủi ro ở mức có thể kiểm soát được.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi thêm hậu tố -ed vào control, phải gấp đôi chữ l cuối: controlled.
Cần dùng tính từ uncontrollable sau động từ liên kết became, không dùng danh từ/động từ.
Control đi với giới từ over hoặc of, không dùng on trong trường hợp này.
