Họ từ contribution
The Word Family of "contribution"
Một gốc từ, 3 dạng. Hiểu rõ contribution qua contribute (động từ), contribution (danh từ), contributing (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contribute /kənˈtrɪbjuːt/ | đóng góp, góp phần | |
| Danh từ | contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | sự đóng góp | |
| Tính từ | contributing /kənˈtrɪbjuːtɪŋ/ | góp phần (vào), là một trong những nguyên nhân |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đóng góp, góp phần
thường đi với to (contribute to sth) để nói ai/cái gì góp phần vào một kết quả.
Everyone is asked to contribute to the discussion.
Mọi người được yêu cầu đóng góp ý kiến vào buổi thảo luận.
sự đóng góp
đếm được, chỉ một phần đóng góp cụ thể (tiền, ý tưởng, công sức); thường đi với make a contribution.
Her contribution to the team was invaluable.
Sự đóng góp của cô ấy cho đội nhóm là vô giá.
góp phần (vào), là một trong những nguyên nhân
thường dùng trong cụm 'a contributing factor' để chỉ một yếu tố góp phần gây ra kết quả nào đó.
Stress was a major contributing factor to his illness.
Căng thẳng là một yếu tố lớn góp phần gây ra bệnh của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contribution trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng contribute (contributed), không dùng danh từ contribution.
Sau 'make a' cần danh từ → dùng contribution, không dùng động từ contribute.

