Họ từ contribute
The Word Family of "contribute"
Gốc từ *contribute* tạo ra bốn dạng: contribute (động từ), contribution (danh từ), contributor (danh từ chỉ người) và contributory (tính từ) — tất cả liên quan đến ý nghĩa đóng góp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | contribute /kənˈtrɪbjuːt/ | đóng góp; góp phần gây ra | |
| Danh từ | contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ | sự đóng góp; khoản đóng góp | |
| Danh từ | contributor /kənˈtrɪbjʊtə/ | người đóng góp; nhân tố góp phần | |
| Tính từ | contributory /kənˈtrɪbjʊtəri/ | có vai trò góp phần, có tính đóng góp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đóng góp; góp phần gây ra
Hai cấu trúc chính: *contribute to sth* (góp phần vào điều gì) và *contribute sth to sth* (đóng góp cái gì vào cái gì). Có thể mang nghĩa tích cực lẫn tiêu cực.
Regular exercise contributes to a healthier lifestyle.
Tập thể dục thường xuyên góp phần tạo nên lối sống lành mạnh hơn.
sự đóng góp; khoản đóng góp
Đếm được khi chỉ một đóng góp cụ thể (a significant contribution). *Make a contribution* là cụm động từ phổ biến.
Her contribution to the research was invaluable.
Đóng góp của cô ấy cho nghiên cứu là vô giá.
người đóng góp; nhân tố góp phần
Chỉ người hoặc vật góp phần vào điều gì. *A major contributor to* (nhân tố chính góp phần vào) thường dùng trong phân tích nguyên nhân.
Stress is a major contributor to many health problems.
Căng thẳng là nhân tố chính góp phần gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
có vai trò góp phần, có tính đóng góp
Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý và y tế: *contributory factor* (yếu tố góp phần), *contributory negligence* (lỗi góp phần).
Poor diet was identified as a contributory factor in the illness.
Chế độ ăn kém được xác định là yếu tố góp phần gây ra bệnh.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Contribute* dùng giới từ *to*, không phải *in*.
Sau *make a* cần danh từ *contribution*, không dùng động từ *contribute*.
*Contributor* đi với *to*, không phải *of*. Dùng *major* thay vì *big* cho trang trọng.
